Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Sài Gòn CO.OP (SID: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
69,050  
42,340  
111,488  
147,699  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,060  
11,660  
13,536  
27,235  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
403  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-18,307  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-55,656  
-62,803  
-76,382  
-155,913  
 
Chi phí lãi vay
3,805  
2,457  
0  
3,384  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,662  
-6,346  
30,335  
22,405  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
28,522  
-29,214  
20,326  
25,734  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
247  
-926  
60  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-23,656  
97,063  
64,476  
-24,165  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-670  
6,630  
74,075  
-10,946  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-1,132  
-6,393  
-2,533  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,805  
-2,457  
0  
-4,041  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,006  
-10,315  
-2,606  
-218,908  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
18  
15  
22  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,001  
-1,057  
-1,625  
-1,081  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
18,180  
46,999  
182,531  
-211,002  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-145,242  
-23,918  
-41,322  
-109,527  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
33,243  
248,705  
41,402  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-432,386  
0  
0  
-1,200  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
103,000  
0  
10,000  
6,635  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-81,357  
0  
-52,775  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
2,000  
17,028  
0  
483,491  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
38,494  
50,256  
82,030  
186,944  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-400,891  
210,714  
92,111  
513,568  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-12,240  
-6,324  
0  
-73,706  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-91,030  
-220  
-79,918  
-119,851  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-98,269  
-6,544  
-79,918  
-193,556  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-480,980  
251,169  
194,724  
109,011  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
678,479  
427,310  
232,586  
123,576  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
197,498  
678,479  
427,310  
232,586