Công ty Cổ phần Đầu tư - Phát triển Sông Đà (SIC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
58,208  
2,072  
870  
2,702  
13,989  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,009  
23,733  
23,519  
21,793  
21,005  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
40,650  
0  
-498  
2,874  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
6,159  
-513  
-5,158  
-2,322  
-261  
Chi phí lãi vay
19,911  
14,328  
18,029  
17,514  
19,806  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
129,937  
39,620  
36,763  
42,560  
54,538  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,348  
-14,620  
1,411  
10,133  
11,993  
Tăng, giảm hàng tồn kho
93,544  
-22,990  
-935  
-39,439  
-47,067  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-131,779  
28,496  
1,797  
-4,681  
7,148  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-276  
506  
975  
-946  
178  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-147,182  
-12,900  
-12,452  
-17,851  
-21,634  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-526  
-162  
-1,336  
-1,190  
-98  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
188,357  
71,091  
55,759  
23,642  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-199,794  
-67,904  
-56,844  
-26,216  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-76,067  
21,136  
25,137  
-13,988  
5,058  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-78,156  
-799  
-711  
-1,317  
-3,675  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
364,972  
0  
33,774  
402  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
4,900  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
65  
25  
28  
36  
261  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
286,880  
-773  
33,091  
-879  
1,486  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
119,667  
2,401  
0  
283,634  
51,376  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-332,322  
-28,396  
-50,189  
-276,561  
-54,560  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-4,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-212,654  
-25,995  
-50,189  
7,072  
-7,184  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,841  
-5,632  
8,039  
-7,794  
-640  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,854  
9,486  
1,447  
9,241  
9,881  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,013  
3,854  
9,486  
1,447  
9,241