Công ty cổ phần Sài Gòn Hỏa xa (SHX: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Thuốc lá

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,066  
2,075  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
898,049  
710,611  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-848,690  
-662,439  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-16,950  
-15,801  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-9,164  
-12,293  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,054  
-992  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9,812  
20,271  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,768  
-31,344  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,235  
8,014  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,756  
-1,668  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
22  
1  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-128  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
853  
62  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,358  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
36  
161  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,845  
785  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
679,820  
604,196  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-682,879  
-618,169  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,059  
-13,973  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,330  
-5,174  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,573  
11,746  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
4  
1  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,907  
6,573