Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội (SHS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
410,688  
450,703  
86,590  
118,238  
122,094  
Điều chỉnh cho các khoản
215,182  
14,321  
 
114,737  
0  
Chi phí khấu hao tài sản cố định
835  
1,251  
1,827  
3,717  
3,948  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
14,994  
-132,184  
34,956  
45,819  
1,591  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí phải trả, chi phí trả trước
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,254  
-3,673  
-726  
-4,653  
-112,358  
Chi phí lãi vay
202,606  
-202,606  
148,928  
-148,928  
135,071  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng các chi phí tiền tệ
51,101  
37,328  
 
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua KQKD
51,101  
37,328  
 
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua KQKD
0  
0  
 
0  
0  
Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
0  
0  
 
0  
0  
Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
 
0  
0  
Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
 
0  
0  
Lỗ suy giảm giá trị các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
 
0  
0  
Lỗ suy giảm giá trị các khoản cho vay
0  
0  
 
0  
0  
Lỗ về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
 
0  
0  
Lỗ đánh giá giá các công cụ tài chính phát sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
0  
0  
 
0  
0  
Lỗ từ thanh lý TSCĐ
0  
0  
 
0  
0  
Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Chi phí dự phòng suy giảm giá trị các khoản đầu tư tài chính dài hạn
0  
0  
 
0  
0  
Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
 
0  
0  
Lỗ khác
0  
0  
 
0  
0  
Giảm các doanh thu phi tiền tệ
-29,949  
-56,607  
 
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các tài sản chính ghi nhận thông qua KQKD
-29,949  
-56,607  
 
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
 
0  
0  
Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
0  
0  
 
0  
0  
Lãi về chênh lệch đánh giá theo giá trị hợp lý TSTC sẵn sàng để bán AFS khi phân loại lại
0  
0  
 
0  
0  
Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
0  
0  
 
0  
0  
Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
0  
0  
 
0  
0  
Hoàn nhập chi phí dự phòng
0  
0  
 
0  
0  
Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
0  
0  
 
0  
0  
Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
0  
0  
 
0  
0  
Lãi khác
0  
0  
 
0  
0  
Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
142,308  
-666,773  
 
-1,137,660  
0  
Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
-312,886  
108,586  
 
-489,863  
0  
Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
0  
0  
 
0  
0  
Tăng (giảm) các khoản cho vay
276,663  
-608,215  
 
-520,012  
0  
Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
148,593  
-148,593  
 
0  
0  
Tăng (giảm) các tài sản khác
29,938  
-18,551  
 
-3,154  
0  
Tăng (giảm) các khoản phải thu
0  
0  
 
-124,632  
0  
Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
0  
0  
 
0  
0  
Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-448,256  
-1,093,866  
257,718  
-1,773,553  
53,425  
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
-50,769  
-89,751  
 
0  
0  
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
-15,485  
-10,073  
 
-4,653  
0  
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
-117,806  
-145,035  
 
0  
0  
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch CK
0  
0  
 
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,110  
-51,397  
-370,978  
3,309  
-186,209  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
97,398  
9,807  
 
-99  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
0  
0  
 
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
60  
144  
 
76  
0  
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
-5,566  
116  
 
-1,553  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả người lao động
-11,004  
9,029  
 
-209  
0  
(+) Tăng, (-) giảm phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
-410,056  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-229,270  
16,330  
5,301  
-563,170  
992,688  
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,563  
-12,516  
533  
432  
-330  
Tiền lãi vay đã trả
-173,809  
-162,539  
-116,259  
-72,509  
-37,484  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-48,822  
-21,499  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,445  
0  
481,395  
10,244  
61  
Tiền lãi đã thu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu khác
1,445  
0  
 
10,244  
61  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-41,389  
30,291  
-559,770  
-7,761  
-363  
Lãi vay đã trả cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản chi khác
-41,389  
30,291  
 
-7,761  
-363  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền đã chi mua các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền đã thu từ bán các tài sản tài chính
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi trả Tổ chức cung cấp dịch vụ cho CTCK
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền chi thanh toán các chi phí cho hoạt động mua, bán các TSTC (chi phí giao dịch, phí chuyển tiền)
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
198,765  
-648,121  
-302,061  
-1,540,578  
411,733  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-1,431  
-43  
-3,050  
-687  
-3,170  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
12  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
54,108  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,254  
3,673  
0  
176,969  
113,211  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,822  
3,630  
-3,050  
176,295  
164,149  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,599  
0  
0  
1,860  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,219,763  
4,091,937  
2,917,754  
1,864,000  
17,422,000  
Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay khác
7,219,763  
4,091,937  
 
1,864,000  
17,422,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,674,094  
-3,643,126  
-2,591,254  
-1,232,000  
-17,287,000  
Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả gốc nợ vay khác
-6,674,094  
-3,643,126  
 
-1,232,000  
-17,287,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16  
-79,927  
0  
-5  
-5  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
552,252  
368,884  
326,500  
633,855  
134,995  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
752,840  
-275,607  
21,389  
-730,428  
710,877  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
85,946  
361,553  
340,163  
1,070,592  
892,686  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
85,946  
361,553  
 
805,942  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Đầu kỳ
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản tiền tương đương đầu kỳ
0  
0  
 
264,650  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
838,785  
85,946  
361,553  
340,163  
1,603,563  
Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng kỳ
838,785  
85,946  
 
265,163  
0  
Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK_Cuối kỳ
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản tương đương tiền
0  
0  
0  
75,000  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ tổng hợp
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu bán chứng khoán môi giới cho khách hàng
75,390,479  
76,675,859  
 
36,517,524  
0  
Tiền chi mua chứng khoán môi giới cho khách hàng
-74,036,533  
-74,006,474  
 
-35,498,240  
0  
Tiền thu bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi bán chứng khoán ủy thác của khách hàng
0  
0  
 
0  
0  
Thu tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
 
0  
0  
Chi tiền từ tài khoản vãng lai của khách hàng
0  
0  
 
0  
0  
Thu vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
 
0  
0  
Chi trả vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
0  
0  
 
0  
0  
Nhận tiền gửi để thanh toán giao dịch chứng khoán của khách hàng
-1,674,060  
-2,403,929  
 
-1,060,537  
0  
Nhận tiền gửi của Nhà đầu tư cho hoạt động ủy thác đầu tư của khách hàng
0  
0  
 
0  
0  
Chi trả phí lưu ký chứng khoán của khách hàng
-10,532  
-8,169  
 
-6,819  
0  
Thu lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
 
0  
0  
Chi lỗi giao dịch chứng khoán
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu của Tổ chức phát hành chứng khoán
3,353,754  
618,547  
 
627,933  
0  
Tiền chi trả Tổ chức phát hành chứng khoán
-3,367,895  
-617,310  
 
-627,976  
0  
Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
-344,787  
258,524  
 
-48,115  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ của khách hàng
902,803  
644,279  
 
532,971  
0  
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ:
902,803  
644,279  
 
532,971  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý đầu kỳ
252,206  
372,305  
 
209,102  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý đầu kỳ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán đầu kỳ
649,145  
271,759  
 
195,052  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng đầu kỳ
0  
0  
 
128,817  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành đầu kỳ
1,452  
215  
 
0  
0  
Các khoản tương đương tiền đầu kỳ
0  
0  
 
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ đầu kỳ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ của khách hàng
558,016  
902,803  
 
484,856  
0  
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ:
558,016  
902,803  
 
484,856  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức CTCK quản lý cuối kỳ
264,543  
252,206  
 
172,015  
0  
Tiền gửi của Nhà đầu tư về giao dịch chứng khoán theo phương thức NHTM quản lý cuối kỳ
0  
0  
 
0  
0  
Tiền gửi tổng hợp giao dịch chứng khoán cho khách hàng cuối kỳ
277,881  
649,145  
 
300,115  
0  
Tiền gửi bù trừ và thanh toán giao dịch chứng khoán cuối kỳ
0  
0  
 
12,556  
0  
Tiền gửi của tổ chức phát hành cuối kỳ
15,592  
1,452  
 
170  
0  
Các khoản tương đương tiền cuối kỳ
0  
0  
 
0  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ cuối kỳ
0  
0  
 
0  
0