Công ty Cổ phần Chứng khoán Sài Gòn Hà Nội (SHS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
118,238  
122,094  
11,621  
30,791  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,717  
3,948  
5,817  
6,670  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
45,819  
1,591  
-27,541  
62,684  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-181,623  
-112,358  
-52,181  
-38,494  
 
Chi phí lãi vay
69,854  
38,149  
25,460  
79,054  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,006  
53,425  
-36,823  
140,705  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-530,982  
-186,209  
-262,403  
-13,488  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-479,197  
-410,056  
2,265  
207,127  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-578,247  
992,688  
410,639  
231,735  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11  
-330  
669  
4,231  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-56,090  
-37,484  
-34,507  
-87,689  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,244  
61  
1,188  
74  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,415  
-363  
-394  
-2,588  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,588,693  
411,733  
80,634  
480,107  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-687  
-3,170  
-1,514  
-629  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
12  
0  
44  
2  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
54,108  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
176,969  
113,211  
56,021  
44,698  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
176,295  
164,149  
54,551  
44,070  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,860  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,864,000  
17,422,000  
6,006,000  
1,284,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,232,000  
-17,287,000  
-5,988,000  
-1,222,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5  
-5  
0  
-21  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
633,855  
134,995  
18,000  
61,979  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-778,543  
710,877  
153,185  
586,157  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,603,563  
892,686  
739,501  
153,344  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
825,020  
1,603,563  
892,686  
739,501