Công ty Cổ phần Thủy điện miền Nam (SHP: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
102,150  
169,484  
226,441  
104,376  
95,252  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
180,518  
178,354  
152,701  
48,670  
49,070  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
307  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-900  
-886  
-5,364  
-6,441  
-12,903  
Chi phí lãi vay
115,580  
131,829  
126,737  
11,046  
17,649  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
397,348  
479,089  
500,516  
157,651  
149,067  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,650  
-53,192  
-84,443  
20,551  
-65,206  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,290  
-1,721  
-427  
-641  
-44  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-24,117  
-125,944  
134,217  
35,396  
89,738  
Tăng, giảm chi phí trả trước
432  
448  
-1,087  
146  
286  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-116,671  
-132,234  
-120,036  
-11,046  
-17,649  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,364  
-5,607  
-4,225  
-1,557  
-4,369  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,485  
-8,437  
-4,788  
-3,530  
-3,069  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
241,504  
152,402  
419,727  
196,970  
148,756  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-20,043  
-6,429  
-261,873  
-622,876  
-529,197  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
198  
73  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-35,117  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
35,117  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
900  
886  
5,364  
7,247  
12,543  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,945  
-5,471  
-256,510  
-615,630  
-516,654  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
83,989  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
219,211  
881,843  
382,692  
426,260  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-184,156  
-177,555  
-888,058  
-60,145  
-62,365  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-148,012  
-138,177  
-73,037  
-63,316  
-41,973  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-332,168  
-96,521  
-79,252  
259,231  
405,911  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-109,609  
50,411  
83,966  
-159,428  
38,012  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
157,842  
107,432  
23,466  
182,894  
144,882  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
48,233  
157,842  
107,432  
23,466  
182,894