Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (SHN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
189,808  
147,376  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
357  
102  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,799  
6,799  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-39  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-111,729  
-58,699  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
860  
322  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
82,095  
95,861  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
358,217  
-140,691  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,718  
-868  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
447,952  
59,976  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
134  
-15  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,130  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-25,142  
-6,038  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-97  
-50  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
462,143  
20,593  
7,271  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-166,872  
-199  
-528  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-2,713  
-771  
-789  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-2,808  
-619  
-153  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-4,524  
-7  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
25,008  
608  
5,841  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-20,119  
-18,185  
-3,890  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
845,312  
8,174  
290,115  
1,419  
7,753  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,297  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
1,150  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-503,530  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,450  
3,146  
2,294  
381  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-75,915  
37  
-281,749  
0  
-3,220  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,530  
52,160  
17,124  
2,069  
10,056  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
25,970  
-1,089  
83  
3  
113  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-571,692  
54,253  
-262,248  
2,453  
8,100  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
73,126  
0  
6,265  
1,087  
7,930  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-41,626  
-64,458  
-29,296  
-7,169  
-22,307  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
31,500  
-64,458  
-23,031  
-6,082  
-14,378  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
305,120  
-2,031  
4,836  
-2,210  
1,475  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,001  
4,993  
157  
2,367  
892  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
39  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
308,120  
3,001  
4,993  
157  
2,367