Công ty Cổ phần Đầu tư Tổng hợp Hà Nội (SHN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
56,059  
156,692  
147,376  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,403  
793  
102  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
559  
16,832  
6,799  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-39  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-122,506  
-83,663  
-58,699  
0  
0  
Chi phí lãi vay
78,788  
860  
322  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
30,302  
91,514  
95,861  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,413,220  
347,970  
-140,691  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
11,277  
-4,889  
-868  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-381,332  
432,211  
59,976  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
37  
86  
-15  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-80,532  
-10,130  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-43,333  
-25,316  
-6,038  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,416  
-282  
-50  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
462,143  
20,593  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-166,872  
-199  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-2,713  
-771  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-2,808  
-619  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-4,524  
-7  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
25,008  
608  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-20,119  
-18,185  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,878,217  
831,165  
8,174  
290,115  
1,419  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,910  
-2,487  
0  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
369  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-50,225  
-503,530  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
924,435  
24,750  
3,146  
2,294  
381  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-261,480  
-431,612  
37  
-281,749  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
764,709  
46,424  
52,160  
17,124  
2,069  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
154,625  
19,848  
-1,089  
83  
3  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,529,522  
-846,608  
54,253  
-262,248  
2,453  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,585,163  
73,126  
0  
6,265  
1,087  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,220,558  
-41,000  
-64,458  
-29,296  
-7,169  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-425  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
364,180  
32,126  
-64,458  
-23,031  
-6,082  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,485  
16,683  
-2,031  
4,836  
-2,210  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,684  
3,001  
4,993  
157  
2,367  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
39  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
35,169  
19,684  
3,001  
4,993  
157