Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà (SHI: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
123,017  
130,402  
130,463  
96,667  
44,266  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
112,263  
44,213  
95,252  
60,805  
43,032  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
375  
-4,001  
-564  
5,692  
3,188  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,257  
-1,155  
1,781  
737  
756  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,353  
30,942  
-5,232  
-1,181  
-1,736  
Chi phí lãi vay
112,440  
91,196  
60,176  
64,575  
72,484  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
331,999  
291,597  
281,875  
227,295  
161,991  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-409,835  
-479,658  
-46,084  
-69,143  
-85,175  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-19,124  
-202,097  
-140,714  
-16,399  
-52,009  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,849  
208,871  
20,196  
-159,392  
50,233  
Tăng, giảm chi phí trả trước
336  
-3,643  
-5,391  
5,734  
-227  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-111,624  
-90,254  
-59,172  
-64,687  
-72,736  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30,742  
-22,319  
-22,150  
-21,839  
-9,386  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
35,468  
661  
808  
703  
7,754  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,625  
-1,432  
-213  
-507  
-8,262  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-208,996  
-298,274  
29,155  
-98,237  
-7,816  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-286,580  
-309,630  
-205,823  
-180,585  
-75,920  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,831  
23,469  
2,803  
0  
3,509  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-261,600  
-1,140  
-71,826  
-20,640  
-1,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
457,557  
69,102  
53,512  
38,159  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-13,112  
-12,259  
-75,004  
-30,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
33,375  
60,480  
37,123  
19,141  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
403  
-7,417  
3,627  
1,920  
720  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-68,126  
-177,395  
-255,588  
-172,005  
-73,191  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
192,215  
34,798  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,158,246  
3,382,614  
2,161,905  
2,040,174  
1,587,876  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,748,555  
-2,855,365  
-1,901,368  
-2,004,343  
-1,464,851  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-900  
-1,086  
-1,440  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-31,957  
-2,341  
0  
-20,697  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
377,734  
524,908  
259,637  
206,263  
156,383  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
100,612  
49,239  
33,204  
-63,979  
75,376  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
117,083  
67,864  
34,148  
98,149  
22,782  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-20  
512  
-22  
-8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
217,695  
117,083  
67,864  
34,148  
98,149