Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà (SHI: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
128,322  
130,402  
130,463  
96,667  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
58,636  
44,213  
95,252  
60,805  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
581  
-4,001  
-564  
5,692  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-333  
-1,155  
1,781  
737  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-19,721  
30,942  
-5,232  
-1,181  
 
Chi phí lãi vay
112,919  
91,196  
60,176  
64,575  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
197  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
280,600  
291,597  
281,875  
227,295  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-247,208  
-479,658  
-46,084  
-69,143  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-24,323  
-202,097  
-140,714  
-16,399  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
224,517  
208,871  
20,196  
-159,392  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
10,658  
-3,643  
-5,391  
5,734  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-113,552  
-90,254  
-59,172  
-64,687  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-29,992  
-22,319  
-22,150  
-21,839  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
363  
661  
808  
703  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,740  
-1,432  
-213  
-507  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
99,322  
-298,274  
29,155  
-98,237  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-209,271  
-309,630  
-205,823  
-180,585  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,880  
23,469  
2,803  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-123,853  
-1,140  
-71,826  
-20,640  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
74,970  
69,102  
53,512  
38,159  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-12,259  
-75,004  
-30,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
60,480  
37,123  
19,141  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,176  
-7,417  
3,627  
1,920  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-233,098  
-177,395  
-255,588  
-172,005  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
192,215  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,952,816  
3,382,614  
2,161,905  
2,040,174  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,750,704  
-2,855,365  
-1,901,368  
-2,004,343  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-900  
-1,086  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,324  
-2,341  
0  
-20,697  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
197,788  
524,908  
259,637  
206,263  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
64,012  
49,239  
33,204  
-63,979  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
117,083  
67,864  
34,148  
98,149  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-73  
-20  
512  
-22  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
181,021  
117,083  
67,864  
34,148