Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà (SHI: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
131,042  
96,667  
44,266  
10,125  
18,022  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
47,441  
60,805  
43,032  
42,561  
36,291  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-6,165  
5,692  
3,188  
-6,292  
3,102  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-358  
737  
756  
-303  
-970  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
22,090  
-1,181  
-1,736  
2,319  
-1,089  
Chi phí lãi vay
61,299  
64,575  
72,484  
83,603  
118,805  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
255,351  
227,295  
161,991  
132,012  
168,855  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,773  
-69,143  
-85,175  
190,841  
19,869  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-138,243  
-16,399  
-52,009  
-172,044  
-42,340  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
80,189  
-159,392  
50,233  
-27,019  
141,487  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,485  
5,734  
-227  
-1,973  
-10,984  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-58,793  
-64,687  
-72,736  
-89,174  
-122,990  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,248  
-21,839  
-9,386  
-4,805  
-4,968  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
761  
703  
7,754  
2,628  
9,582  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-230  
-507  
-8,262  
-4,923  
-8,157  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
88,528  
-98,237  
-7,816  
25,543  
150,354  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-194,300  
-180,585  
-75,920  
-41,075  
-72,992  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
23  
0  
3,509  
0  
1,012  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-48,779  
-20,640  
-1,500  
-54,500  
-28,133  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
33,291  
38,159  
0  
51,038  
14,700  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-46,616  
-30,000  
0  
0  
-1,025  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
58,190  
19,141  
0  
16,596  
6,305  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,952  
1,920  
720  
10,442  
3,517  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-192,239  
-172,005  
-73,191  
-17,499  
-76,615  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
192,215  
34,798  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-2,157  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,077,588  
2,040,174  
1,587,876  
1,602,576  
1,665,063  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,872,909  
-2,004,343  
-1,464,851  
-1,711,802  
-1,651,501  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-900  
-1,086  
-1,440  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-64,788  
-20,697  
0  
-7,798  
-12,997  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
138,992  
206,263  
156,383  
-117,025  
-1,592  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
35,281  
-63,979  
75,376  
-108,981  
72,147  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,148  
98,149  
22,782  
131,788  
59,926  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-6  
-22  
-8  
-26  
-285  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
69,423  
34,148  
98,149  
22,782  
131,788