Công ty Cổ phần Quốc tế Sơn Hà (SHI: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
130,463  
96,667  
44,266  
10,125  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
95,252  
60,805  
43,032  
42,561  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-564  
5,692  
3,188  
-6,292  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,781  
737  
756  
-303  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,232  
-1,181  
-1,736  
2,319  
 
Chi phí lãi vay
60,176  
64,575  
72,484  
83,603  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
281,875  
227,295  
161,991  
132,012  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-46,084  
-69,143  
-85,175  
190,841  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-140,714  
-16,399  
-52,009  
-172,044  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
20,196  
-159,392  
50,233  
-27,019  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,391  
5,734  
-227  
-1,973  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-59,172  
-64,687  
-72,736  
-89,174  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-22,150  
-21,839  
-9,386  
-4,805  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
808  
703  
7,754  
2,628  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-213  
-507  
-8,262  
-4,923  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,155  
-98,237  
-7,816  
25,543  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-205,823  
-180,585  
-75,920  
-41,075  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,803  
0  
3,509  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-71,826  
-20,640  
-1,500  
-54,500  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
53,512  
38,159  
0  
51,038  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-75,004  
-30,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
37,123  
19,141  
0  
16,596  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,627  
1,920  
720  
10,442  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-255,588  
-172,005  
-73,191  
-17,499  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
192,215  
34,798  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,161,905  
2,040,174  
1,587,876  
1,602,576  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,901,368  
-2,004,343  
-1,464,851  
-1,711,802  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-900  
-1,086  
-1,440  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-20,697  
0  
-7,798  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
259,637  
206,263  
156,383  
-117,025  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
33,204  
-63,979  
75,376  
-108,981  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,148  
98,149  
22,782  
131,788  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
512  
-22  
-8  
-26  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,864  
34,148  
98,149  
22,782