Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội (SHB: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Ngân hàng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng rủi ro tín dụng, Giảm giá, đầu tư trích thêm,/(hoàn nhập) trong năm
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải thu trong kì (thực tế chưa thu) (*)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi và phí phải trả trong kì (Thực tế chưa trả)
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do thanh lý TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do việc bán, thanh lý bất động sản
0  
0  
0  
0  
 
Lãi lỗ do đầu tư vào đơn vị khác, cổ tức nhận được từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự
10,044,545  
8,983,767  
7,816,181  
7,552,992  
 
Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
-6,972,978  
-7,214,905  
-7,669,084  
-7,092,381  
 
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
97,438  
361,839  
133,131  
152,097  
 
Chênh lệch số tiền thực thu/thực chi từ hoạt động kinh doanh (vàng bạc, ngoại tệ, v.v…)
2,832  
88,792  
47,672  
78,852  
 
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh chứng khoán
0  
0  
0  
0  
 
Thu nhập khác
-33,707  
-142,608  
73,292  
108,598  
 
Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xoá,bù đắp bằng nguồn rủi ro
198,121  
4,754  
8,131  
626  
 
Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ (*)
-1,937,545  
-1,489,629  
-1,538,331  
-1,479,432  
 
Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ (*)
-224,993  
-128,864  
-159,115  
-264,542  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về TS & vốn lưu động
1,173,713  
463,146  
-1,288,123  
-943,190  
 
Những thay đổi về tài sản và công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Những thay đổi về tài sản hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi dự trữ bắt buộc tại NHNN
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, cho vay các TCTD khác
2,700,849  
11,588,587  
5,254,394  
-16,346,784  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-1,451,426  
4,896,237  
-5,928,398  
4,054,196  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
18,611  
-18,611  
5,847  
-1,813  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản cho vay và ứng trước khách hàng
-29,957,833  
-28,814,627  
-19,574,688  
-13,101,287  
 
Tăng)/Giảm lãi, phí phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Giảm/ (Tăng) nguồn dự phòng để bù đắp tổn thất các khoản
-317,712  
-481,707  
-163,268  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về tài sản hoạt động
-512,566  
648,944  
-429,664  
-602,998  
 
Những thay đổi về công nợ hoạt động
 
 
 
 
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền vay NHNN
3,463,757  
-1,357,986  
2,119,145  
-2,184,954  
 
Tăng/ (Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các tổ chức tín dụng
2,892  
7,095,296  
-1,091,870  
6,219,410  
 
Tăng/ (Giảm) tiền gửi của khách hàng (bao gồm cả Kho bạc Nhà nước)
25,601,257  
32,466,602  
13,162,497  
25,809,734  
 
Tăng/ (Giảm) phát hành GTCG (ngoại trừ GTCG phát hành được tính vào hoạt động tài chính)
4,348,448  
-12,998,575  
12,539,186  
-7,471,664  
 
Tăng/ (Giảm) vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
200,145  
100,311  
91,145  
106,406  
 
Tăng/ (Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
100,011  
-6,272  
6,272  
0  
 
Tăng/ (Giảm) lãi, phí phải trả
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) khác về công nợ hoạt động
-163,877  
-463,674  
252,200  
-4,781,348  
 
Thuế TNDN đã nộp (*)
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của TCTD (*)
0  
0  
0  
0  
 
Thu được từ nợ khó đòi
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,206,269  
13,117,671  
4,954,675  
-9,244,292  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-103,775  
-136,459  
-458,229  
-127,350  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
919  
667  
2,263  
538,158  
 
Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
-774  
0  
0  
0  
 
Mua sắm bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
27,649  
61,831  
6,821  
24,222  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,565  
7,820  
6,325  
10,910  
 
Tiền chi ra mua công ty con (*)
 
 
 
 
 
Tiền thu về từ bán, thanh lý công ty con
 
 
 
 
 
Hoạt động đầu tư khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-67,416  
-66,141  
-442,820  
445,940  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
2,261  
 
Tiền thu từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi từ PH GTCG dài hạn có đủ đk tính vào vốn tự có & các khoản vốn vay dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,761  
-603,732  
-1,066  
-270,100  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu được do bán/mua cổ phiếu ngân quỹ
0  
0  
0  
0  
 
Hoạt đông tài chính khác
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,761  
-603,732  
-1,066  
-267,839  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,136,092  
12,447,798  
4,510,789  
-9,066,191  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,625,146  
16,177,348  
11,666,558  
20,213,491  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
519,258  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
33,761,238  
28,625,146  
16,177,347  
11,666,558