Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn (SHA: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Kim loại công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,935  
13,219  
7,523  
8,017  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,832  
5,501  
5,161  
5,473  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
20  
306  
-732  
2,013  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-408  
401  
-2,208  
1,983  
 
Chi phí lãi vay
6,660  
4,101  
4,857  
6,763  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
49,039  
23,528  
14,601  
24,248  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-33,757  
1,587  
4,272  
6,599  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-34,042  
-2,765  
-4,598  
-4,752  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,431  
-2,846  
-44,215  
17,704  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-788  
-263  
-141  
70  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-6,463  
-4,041  
-4,956  
-6,664  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,439  
-2,418  
-2,216  
-4,411  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
411  
127  
7  
983  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,178  
-377  
-113  
-987  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-30,786  
12,533  
-37,359  
32,791  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-49,137  
-995  
-6,012  
-1,378  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
258  
80  
710  
951  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-29,000  
0  
-27,500  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
27,500  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,253  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
392  
0  
2,203  
108  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-84,739  
-915  
-3,099  
-319  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
100,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
249,982  
63,305  
68,702  
64,191  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-180,678  
-64,115  
-58,823  
-73,003  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,647  
-798  
-93  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-6,668  
-2,393  
-4,051  
-129  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
159,989  
-4,001  
5,736  
-8,940  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
44,464  
7,616  
-34,722  
23,532  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,686  
4,070  
38,792  
15,260  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
56,150  
11,686  
4,070  
38,792