Công ty Cổ phần Sơn Hà Sài Gòn (SHA: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
38,494  
43,769  
34,935  
13,219  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,453  
11,505  
7,832  
5,501  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-664  
709  
20  
306  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-975  
-1,247  
-408  
401  
 
Chi phí lãi vay
19,317  
10,940  
6,660  
4,101  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
68,625  
65,675  
49,039  
23,528  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
74,493  
-57,237  
-33,757  
1,587  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-161,778  
-22,404  
-34,042  
-2,765  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-61,131  
-48,868  
5,431  
-2,846  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,108  
201  
-788  
-263  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,463  
-10,548  
-6,463  
-4,041  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,597  
-2,937  
-6,439  
-2,418  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
143  
413  
411  
127  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,113  
-471  
-4,178  
-377  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-104,931  
-76,176  
-30,786  
12,533  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35,122  
-17,770  
-49,137  
-995  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
258  
80  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-14,200  
-29,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
29,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-7,253  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
221  
974  
392  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-34,901  
-1,997  
-84,739  
-915  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
100,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
608,270  
345,365  
249,982  
63,305  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-453,722  
-292,969  
-180,678  
-64,115  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,836  
-3,474  
-2,647  
-798  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-271  
-266  
-6,668  
-2,393  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
151,440  
48,657  
159,989  
-4,001  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,608  
-29,516  
44,464  
7,616  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
26,634  
56,150  
11,686  
4,070  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
38,242  
26,634  
56,150  
11,686