Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn (SGT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
79,120  
28,276  
32,089  
16,128  
-200,919  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,585  
16,675  
4,223  
9,431  
7,954  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
32,286  
15,380  
17,349  
7,505  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
192  
278  
30  
-382  
476  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,171  
-559  
-91,994  
-51,353  
-2,163  
Chi phí lãi vay
66,671  
68,369  
81,449  
82,205  
149,541  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
194,682  
128,421  
43,145  
63,533  
-45,111  
Tăng, giảm các khoản phải thu
503,775  
-122,405  
-277,151  
94,681  
-74,219  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-49,819  
-232,417  
218,393  
-7,578  
1,280  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-63,636  
184,383  
-16,265  
-190,702  
129,997  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,270  
7,591  
-4,455  
2,589  
9,659  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-54,307  
-11,442  
-25,194  
-8,508  
-48,668  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-412  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
141  
22,679  
10,819  
-94,508  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-33  
-1,067  
-36,838  
-13,136  
-1,075  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
527,981  
-46,795  
-75,684  
-48,302  
-122,646  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,132  
-47,327  
-57,272  
-39,466  
-46,068  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
331  
64  
0  
94  
2  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-69,900  
0  
0  
-500  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
10,824  
0  
0  
500  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-176,842  
0  
-5,629  
-1,110  
8,918  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,193  
5,999  
214,676  
116,500  
398,100  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
272  
0  
0  
390  
15,960  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-239,254  
-41,264  
151,775  
76,408  
376,913  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
170,072  
171,422  
59,898  
11,439  
54,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-410,903  
-108,733  
-115,689  
-38,497  
-350,629  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-240,831  
62,689  
-55,791  
-27,058  
-296,129  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
47,896  
-25,371  
20,300  
1,047  
-41,863  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,645  
39,089  
13,381  
12,574  
54,437  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-61  
-73  
-20  
-10  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
61,480  
13,645  
33,660  
13,612  
12,574