Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn (SGT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
28,276  
32,089  
16,128  
-200,919  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,675  
4,223  
9,431  
7,954  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,380  
17,349  
7,505  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
278  
30  
-382  
476  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-559  
-91,994  
-51,353  
-2,163  
 
Chi phí lãi vay
68,369  
81,449  
82,205  
149,541  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
128,421  
43,145  
63,533  
-45,111  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-122,405  
-277,151  
94,681  
-74,219  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-232,417  
218,393  
-7,578  
1,280  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
184,383  
-16,265  
-190,702  
129,997  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,591  
-4,455  
2,589  
9,659  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-11,442  
-25,194  
-8,508  
-48,668  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
141  
22,679  
10,819  
-94,508  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,067  
-36,838  
-13,136  
-1,075  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-46,795  
-75,684  
-48,302  
-122,646  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-47,327  
-57,272  
-39,466  
-46,068  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
64  
0  
94  
2  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-500  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
500  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-5,629  
-1,110  
8,918  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
5,999  
214,676  
116,500  
398,100  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
390  
15,960  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,264  
151,775  
76,408  
376,913  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
171,422  
59,898  
11,439  
54,500  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-108,733  
-115,689  
-38,497  
-350,629  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
62,689  
-55,791  
-27,058  
-296,129  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-25,371  
20,300  
1,047  
-41,863  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,089  
13,381  
12,574  
54,437  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-73  
-20  
-10  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,645  
33,660  
13,612  
12,574