Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông Sài Gòn (SGT: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Phần mềm & Dịch vụ máy tính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
151,681  
138,177  
79,120  
28,276  
32,089  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,202  
26,036  
18,585  
16,675  
4,223  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-19,400  
4,332  
32,286  
15,380  
17,349  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-37  
192  
278  
30  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-25,086  
-2,171  
-559  
-91,994  
Chi phí lãi vay
32,664  
33,463  
66,671  
68,369  
81,449  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
189,147  
176,886  
194,682  
128,421  
43,145  
Tăng, giảm các khoản phải thu
32,668  
100,391  
503,775  
-122,405  
-277,151  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-80,518  
79,177  
-49,819  
-232,417  
218,393  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
28,287  
-243,099  
-63,636  
184,383  
-16,265  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,665  
2,779  
-2,270  
7,591  
-4,455  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-32,664  
-16,340  
-54,307  
-11,442  
-25,194  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,024  
-235  
-412  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
141  
22,679  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-35  
-33  
-1,067  
-36,838  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
109,232  
99,523  
527,981  
-46,795  
-75,684  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,378  
-23,654  
-10,132  
-47,327  
-57,272  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,450  
331  
64  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
372  
-16,850  
-69,900  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
42,826  
10,824  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-40,232  
0  
-176,842  
0  
-200  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
64,750  
6,193  
5,999  
214,676  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1,179  
272  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-58,238  
69,701  
-239,254  
-41,264  
157,204  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
37,560  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
149,202  
56,725  
170,072  
171,422  
59,898  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-227,802  
-234,498  
-410,903  
-108,733  
-115,689  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,667  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-46,707  
-177,773  
-240,831  
62,689  
-55,791  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,286  
-8,549  
47,896  
-25,371  
25,728  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
52,964  
61,480  
13,645  
39,089  
13,381  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
33  
-61  
-73  
-20  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
57,251  
52,964  
61,480  
13,645  
39,089