Công ty Cổ phần vận tải biển Sài Gòn (SGS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,802  
44,128  
19,425  
16,593  
24,331  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,048  
4,881  
5,103  
4,907  
8,065  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
60  
-13  
0  
344  
343  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
5  
-16  
-2  
-1  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,847  
-31,922  
-3,251  
-7,090  
-30,261  
Chi phí lãi vay
277  
260  
378  
561  
904  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,341  
17,339  
21,639  
15,314  
3,382  
Tăng, giảm các khoản phải thu
14,358  
-20,578  
-8,493  
-702  
-2,098  
Tăng, giảm hàng tồn kho
122  
-109  
-529  
-21  
1,481  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
11,013  
-6,889  
3,753  
-2,930  
-24,717  
Tăng, giảm chi phí trả trước
892  
-41  
-467  
199  
4,649  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-276  
-261  
-380  
-555  
-904  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,882  
-1,002  
-241  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
12  
851  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,356  
-853  
-491  
-483  
-533  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
41,212  
-12,395  
14,791  
10,835  
-17,889  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,247  
-3,474  
-2,648  
-3,920  
-1,015  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
747  
395  
720  
950  
169,194  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-16,000  
-20,000  
-40,636  
-47,640  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
15,640  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-6,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
50,403  
0  
0  
6,828  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,427  
4,339  
3,053  
5,306  
27,007  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,073  
31,664  
-39,511  
-29,664  
196,014  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
35  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,597  
13,639  
19,593  
20,086  
32,977  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,420  
-14,562  
-20,523  
-21,858  
-205,372  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-26,682  
-14,420  
7  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-26,505  
-15,342  
-924  
-1,772  
-172,360  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,635  
3,927  
-25,644  
-20,601  
5,766  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,502  
7,580  
33,208  
53,808  
48,042  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-5  
15  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,136  
11,502  
7,580  
33,208  
53,808