Công ty Cổ phần vận tải biển Sài Gòn (SGS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
26,078  
44,128  
19,425  
16,593  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,972  
4,881  
5,103  
4,907  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
23  
-13  
0  
344  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-7  
5  
-16  
-2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,739  
-31,922  
-3,251  
-7,090  
 
Chi phí lãi vay
277  
260  
378  
561  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,604  
17,339  
21,639  
15,314  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
14,945  
-20,578  
-8,493  
-702  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-109  
-529  
-21  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,472  
-6,889  
3,753  
-2,930  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
892  
-41  
-467  
199  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-276  
-261  
-380  
-555  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,882  
-1,002  
-241  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
12  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,770  
-853  
-491  
-483  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
40,987  
-12,395  
14,791  
10,835  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,247  
-3,474  
-2,648  
-3,920  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,155  
395  
720  
950  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-231,000  
-20,000  
-40,636  
-47,640  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
215,000  
0  
0  
15,640  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,102  
50,403  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,318  
4,339  
3,053  
5,306  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,876  
31,664  
-39,511  
-29,664  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,597  
13,639  
19,593  
20,086  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,420  
-14,562  
-20,523  
-21,858  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,654  
-14,420  
7  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,476  
-15,342  
-924  
-1,772  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,635  
3,927  
-25,644  
-20,601  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,502  
7,580  
33,208  
53,808  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
-5  
15  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
19,137  
11,502  
7,580  
33,208