Công ty Cổ phần vận tải biển Sài Gòn (SGS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,425  
16,593  
24,331  
1,920  
-13,259  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,103  
4,907  
8,065  
13,033  
18,981  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
344  
343  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-16  
-2  
-1  
2,170  
86  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,251  
-7,090  
-30,261  
-23,193  
-10,215  
Chi phí lãi vay
378  
561  
904  
10,871  
18,154  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,639  
15,314  
3,382  
4,800  
13,748  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,493  
-702  
-2,098  
-8,004  
-1,204  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-529  
-21  
1,481  
620  
2,633  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,753  
-2,930  
-24,717  
-8,726  
-2,287  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-467  
199  
4,649  
1,939  
-2,698  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-380  
-555  
-904  
-2,483  
-7,874  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-241  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
12  
851  
88,704  
153  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-491  
-483  
-533  
-389  
-493  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,791  
10,835  
-17,889  
76,460  
1,979  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,648  
-3,920  
-1,015  
-779  
-1,444  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
720  
950  
169,194  
93  
355  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-40,636  
-47,640  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
15,640  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-6,000  
0  
-4,999  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
6,828  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,053  
5,306  
27,007  
12,472  
10,094  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-39,511  
-29,664  
196,014  
11,785  
4,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
35  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,593  
20,086  
32,977  
24,456  
10,906  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,523  
-21,858  
-205,372  
-65,896  
-18,347  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
7  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-924  
-1,772  
-172,360  
-41,440  
-7,441  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-25,644  
-20,601  
5,766  
46,806  
-1,456  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
33,208  
53,808  
48,042  
1,235  
2,691  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
15  
1  
0  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,580  
33,208  
53,808  
48,042  
1,235