Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn (SGR: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
88,296  
111,076  
140,531  
184,486  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-273,146  
-79,614  
-65,817  
-96,100  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-16,258  
-9,243  
-8,700  
-9,048  
 
Tiền chi trả lãi vay
-2,864  
-8,775  
-7,719  
-18,198  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,115  
-6,003  
-12,624  
-6,500  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
337,155  
47,006  
19,228  
29,002  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-96,332  
-77,303  
-69,667  
-28,833  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
31,735  
-22,855  
-4,769  
54,809  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-50  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
87  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,752  
-9,450  
-4,690  
-13,979  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,538  
9,740  
1,200  
13,292  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-494  
0  
-8,046  
-2,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,624  
0  
3,046  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,562  
1,369  
6,178  
822  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,478  
1,609  
-2,312  
-1,779  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
42,869  
42  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
97,264  
237,155  
15  
33,882  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-61,941  
-211,707  
-37,851  
-41,721  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,683  
-6,072  
0  
-41,374  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
23,640  
19,376  
5,033  
-49,171  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
61,853  
-1,869  
-2,049  
3,860  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,450  
7,319  
9,368  
5,508  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
67,303  
5,450  
7,319  
9,368