Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn (SGR: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
174,014  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,490  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
241  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
17,408  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
8,630  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
203,783  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-23,652  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-104,558  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-190,780  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
10,074  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-8,611  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-68,796  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,153  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
158,277  
88,296  
111,076  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-549,778  
-273,146  
-79,614  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-17,284  
-16,258  
-9,243  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-2,297  
-2,864  
-8,775  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-25,909  
-5,115  
-6,003  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
974,668  
337,155  
47,006  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-326,624  
-96,332  
-77,303  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-185,693  
211,051  
31,735  
-22,855  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,252  
-3,793  
0  
-50  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,700  
-103,822  
-2,752  
-9,450  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
102,469  
1,699  
4,538  
9,740  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-238,670  
0  
-494  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
50,026  
3,624  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,605  
8,799  
1,562  
1,369  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-132,549  
-47,091  
6,478  
1,609  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
463,950  
218,019  
97,264  
237,155  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-403,942  
-37,125  
-61,941  
-211,707  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-38,638  
-17,498  
-11,683  
-6,072  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
21,370  
163,397  
23,640  
19,376  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-296,872  
327,358  
61,853  
-1,869  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
394,661  
67,303  
5,450  
7,319  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
97,789  
394,661  
67,303  
5,450