Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn (SGP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
118,929  
140,317  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
64,651  
71,773  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
121,660  
32,739  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
16  
25,059  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
334,570  
21,516  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
13,823  
21,571  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
653,649  
312,974  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-162,527  
473,658  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-21,446  
4,376  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
155,702  
-252,261  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,013  
2,664  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,718  
-20,477  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,644  
-32,222  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
91,569  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-223,328  
-63,045  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,192,922  
970,707  
1,081,337  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-558,900  
-433,090  
-417,803  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-247,143  
-236,217  
-244,688  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-27,681  
-35,312  
-54,160  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-7,196  
-14,438  
-30,130  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
360,620  
406,534  
287,976  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-592,697  
-464,780  
-581,915  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
467,270  
425,668  
119,924  
193,405  
40,616  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-207,314  
-58,199  
-34,791  
-165,619  
-58,429  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5,572  
-308,172  
910  
9,141  
8,586  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-419,400  
0  
-327,100  
-278,853  
-198,992  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
207,572  
419,656  
319,290  
521,861  
525,400  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-272,054  
0  
-221,810  
-254,578  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
500  
1,600  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,504  
12,229  
14,714  
16,551  
34,389  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-398,066  
-206,541  
-26,978  
-118,230  
57,977  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
221  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
250,249  
67,350  
21  
50,430  
14,795  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-315,588  
-164,403  
-77,294  
-106,168  
-113,663  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
1,622  
-1,383  
-4,977  
-4,492  
-14,584  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-63,717  
-98,435  
-82,250  
-60,231  
-113,231  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,486  
120,691  
10,697  
14,944  
-14,638  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
193,893  
73,104  
62,397  
47,448  
62,074  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-9  
98  
11  
5  
12  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
199,370  
193,893  
73,104  
62,397  
47,448