Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn (SGP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
140,317  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
71,773  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
32,739  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
25,059  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
21,516  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
21,571  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
312,974  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
473,658  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,376  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-252,261  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,664  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,477  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,222  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-63,045  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
1,192,922  
970,707  
1,081,337  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-558,900  
-433,090  
-417,803  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-247,143  
-236,217  
-244,688  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-27,681  
-35,312  
-54,160  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-7,196  
-14,438  
-30,130  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
360,620  
406,534  
287,976  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-592,697  
-464,780  
-581,915  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
425,668  
119,924  
193,405  
40,616  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-58,199  
-34,791  
-165,619  
-58,429  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-308,172  
910  
9,141  
8,586  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-327,100  
-278,853  
-198,992  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
419,656  
319,290  
521,861  
525,400  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-272,054  
0  
-221,810  
-254,578  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
500  
1,600  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,229  
14,714  
16,551  
34,389  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-206,541  
-26,978  
-118,230  
57,977  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
221  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
67,350  
21  
50,430  
14,795  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-164,403  
-77,294  
-106,168  
-113,663  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,383  
-4,977  
-4,492  
-14,584  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-98,435  
-82,250  
-60,231  
-113,231  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
120,691  
10,697  
14,944  
-14,638  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
73,104  
62,397  
47,448  
62,074  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
98  
11  
5  
12  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
193,893  
73,104  
62,397  
47,448