Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn (SGP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
80,071  
140,317  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
82,337  
71,773  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
139,914  
32,739  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
8,249  
25,059  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
176,484  
21,516  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
13,831  
21,571  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
500,887  
312,974  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-45,597  
473,658  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-21,053  
4,376  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
136,831  
-252,261  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,612  
2,664  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-13,831  
-20,477  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,851  
-32,222  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
488  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,581  
-63,045  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,192,922  
970,707  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-558,900  
-433,090  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-247,143  
-236,217  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-27,681  
-35,312  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-7,196  
-14,438  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
360,620  
406,534  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-592,697  
-464,780  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
534,681  
425,668  
119,924  
193,405  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-210,334  
-58,199  
-34,791  
-165,619  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8,153  
-308,172  
910  
9,141  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-301,790  
0  
-327,100  
-278,853  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
93,700  
419,656  
319,290  
521,861  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-93,043  
-272,054  
0  
-221,810  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
500  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13,795  
12,229  
14,714  
16,551  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-489,518  
-206,541  
-26,978  
-118,230  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
250,249  
67,350  
21  
50,430  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-311,197  
-164,403  
-77,294  
-106,168  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,693  
-1,383  
-4,977  
-4,492  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-63,640  
-98,435  
-82,250  
-60,231  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,477  
120,691  
10,697  
14,944  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
193,893  
73,104  
62,397  
47,448  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
65  
98  
11  
5  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
175,481  
193,893  
73,104  
62,397