Công ty Cổ phần Cảng Sài Gòn (SGP: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
255,301  
497,875  
80,071  
140,317  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
70,047  
76,285  
82,337  
71,773  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,308  
27,428  
139,914  
32,739  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,275  
4,103  
8,249  
25,059  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
55,247  
-260,269  
176,484  
21,516  
0  
Chi phí lãi vay
9,304  
10,682  
13,831  
21,571  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
397,482  
356,104  
500,887  
312,974  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-93,576  
126,075  
-45,597  
473,658  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,317  
-16,400  
-21,053  
4,376  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
150,448  
570,345  
136,831  
-252,261  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,574  
4,936  
-5,612  
2,664  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,304  
-10,682  
-13,831  
-20,477  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,070  
-24,341  
-7,851  
-32,222  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
488  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-14,172  
-8,109  
-9,581  
-63,045  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,192,922  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-558,900  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-247,143  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-27,681  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-7,196  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
360,620  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-592,697  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
413,700  
997,928  
534,681  
425,668  
119,924  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-284,140  
-311,644  
-210,334  
-58,199  
-34,791  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,428  
27,526  
8,153  
0  
910  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-223,983  
-557,591  
-301,790  
-308,172  
-327,100  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,000  
93,700  
419,656  
319,290  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-93,043  
-272,054  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
48,428  
32,186  
13,795  
12,229  
14,714  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-457,267  
-808,523  
-489,518  
-206,541  
-26,978  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
7,630  
25,000  
250,249  
67,350  
21  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-114,880  
-71,829  
-311,197  
-164,403  
-77,294  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,280  
-6,328  
-2,693  
-1,383  
-4,977  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-110,530  
-53,157  
-63,640  
-98,435  
-82,250  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-154,097  
136,248  
-18,477  
120,691  
10,697  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
311,729  
175,481  
193,893  
73,104  
62,397  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
65  
98  
11  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
157,631  
311,729  
175,481  
193,893  
73,104