Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn (SGH: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,182  
3,845  
4,793  
12,210  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,969  
2,364  
1,586  
1,916  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
-110  
-955  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
-1  
-1  
2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-349  
-475  
-8,128  
-3,417  
 
Chi phí lãi vay
1,377  
1,635  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,177  
7,367  
-1,859  
9,756  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,275  
-4,294  
-9,676  
2,085  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
59  
446  
-733  
291  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,161  
-424  
-90  
471  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,604  
-5,542  
686  
-531  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,386  
-1,604  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,300  
-1,396  
-653  
-4,442  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
750  
2,445  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-690  
-3,389  
-1,586  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,268  
-5,386  
-13,268  
6,044  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-23,585  
-16,513  
-2,550  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
636  
200  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
7,365  
3,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
377  
437  
1,947  
3,235  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
377  
-23,149  
-6,564  
3,886  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
28,205  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-8,000  
-300  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-1,769  
-3,523  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,000  
27,905  
-1,769  
-3,523  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,646  
-631  
-21,601  
6,406  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,599  
10,229  
31,829  
25,423  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
1  
1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,246  
9,599  
10,229  
31,829