Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn (SGH: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,943  
9,130  
5,182  
3,845  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,585  
3,724  
3,969  
2,364  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
177  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-2  
-1  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,375  
-880  
-349  
-475  
 
Chi phí lãi vay
0  
984  
1,377  
1,635  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,331  
12,957  
10,177  
7,367  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-933  
-121  
3,275  
-4,294  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
68  
-142  
59  
446  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-330  
134  
-3,161  
-424  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,361  
1,094  
2,604  
-5,542  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,007  
-1,386  
-1,604  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,980  
-1,550  
-1,300  
-1,396  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3  
0  
750  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-546  
-923  
0  
-690  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,970  
10,446  
10,268  
-5,386  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-160  
-236  
0  
-23,585  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
785  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,300  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,811  
756  
377  
437  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-863  
521  
377  
-23,149  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
88,012  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
28,205  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-19,905  
-8,000  
-300  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,471  
-1,766  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,471  
66,341  
-8,000  
27,905  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,636  
77,308  
2,646  
-631  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
89,556  
12,246  
9,599  
10,229  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
1  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
101,192  
89,556  
12,246  
9,599