Công ty Cổ phần Khách sạn Sài Gòn (SGH: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,130  
5,182  
3,845  
4,793  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,724  
3,969  
2,364  
1,586  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-110  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2  
-1  
-1  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-880  
-349  
-475  
-8,128  
 
Chi phí lãi vay
984  
1,377  
1,635  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,957  
10,177  
7,367  
-1,859  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-121  
3,275  
-4,294  
-9,676  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-142  
59  
446  
-733  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
134  
-3,161  
-424  
-90  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,094  
2,604  
-5,542  
686  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,007  
-1,386  
-1,604  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,550  
-1,300  
-1,396  
-653  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3  
0  
750  
2,445  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-923  
0  
-690  
-3,389  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,446  
10,268  
-5,386  
-13,268  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-236  
0  
-23,585  
-16,513  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
636  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
7,365  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
756  
377  
437  
1,947  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
521  
377  
-23,149  
-6,564  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
88,012  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
28,205  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-19,905  
-8,000  
-300  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,766  
0  
0  
-1,769  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
66,341  
-8,000  
27,905  
-1,769  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
77,308  
2,646  
-631  
-21,601  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,246  
9,599  
10,229  
31,829  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
1  
1  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
89,556  
12,246  
9,599  
10,229