Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại thành phố Hồ Chí Minh (SGD: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,014  
4,493  
5,939  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
500  
684  
470  
157  
168  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,091  
419  
-23  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,673  
-952  
-852  
0  
0  
Chi phí lãi vay
115  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,048  
4,645  
5,535  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
5,852  
8,711  
397  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,351  
5,813  
4,009  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,554  
-21,850  
4,828  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-633  
-49  
316  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-172  
-310  
-1,368  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-115  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,396  
-1,284  
-1,026  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-56  
-43  
-508  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
104,230  
106,633  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-96,716  
-69,216  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-4,002  
-4,806  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-289  
-3,460  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,609  
2,186  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-4,796  
-6,232  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,431  
-4,368  
12,182  
36  
25,104  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-411  
-3,405  
-1,810  
-1,745  
-6,959  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
236  
18  
11  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-7,000  
-43  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
7,000  
1  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,763  
5,489  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,703  
952  
622  
837  
759  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,471  
3,036  
-953  
-890  
-6,231  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,871  
0  
0  
4,465  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-3,507  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
-107  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-225  
0  
0  
0  
-2,035  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,590  
-3,856  
-4,775  
-4,551  
-3,067  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,052  
-3,856  
-4,775  
-86  
-8,609  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,909  
-5,187  
6,454  
-940  
10,264  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,678  
20,865  
14,411  
15,351  
5,087  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,586  
15,678  
20,865  
14,411  
15,351