Công ty Cổ phần Sách Giáo dục tại thành phố Hồ Chí Minh (SGD: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,597  
6,970  
5,486  
4,493  
5,939  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
868  
875  
591  
684  
470  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
397  
-197  
1,327  
419  
-23  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,156  
-1,316  
-1,201  
-952  
-852  
Chi phí lãi vay
113  
45  
26  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,819  
6,376  
6,230  
4,645  
5,535  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,863  
-5,612  
6,967  
8,711  
397  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,005  
-2,239  
2,010  
5,813  
4,009  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,313  
6,647  
2,623  
-21,850  
4,828  
Tăng, giảm chi phí trả trước
591  
-192  
-789  
-49  
316  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
3,581  
-6,793  
-172  
-310  
-1,368  
Tiền lãi vay đã trả
-112  
-45  
-26  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,414  
-923  
-1,394  
-1,284  
-1,026  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-38  
0  
-135  
-43  
-508  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,873  
-2,781  
15,313  
-4,368  
12,182  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-939  
-6,296  
-200  
-3,405  
-1,810  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
10,092  
0  
0  
236  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-150  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
500  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-20  
0  
-3,592  
5,489  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
462  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,196  
1,801  
1,163  
952  
622  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
737  
5,909  
-2,628  
3,036  
-953  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
1,871  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1,437  
-162  
-310  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
23,213  
600  
9,503  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-23,303  
-13,017  
-9,525  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,869  
-3,984  
-4,311  
-3,856  
-4,775  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,396  
-16,563  
-2,773  
-3,856  
-4,775  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,214  
-13,435  
9,912  
-5,187  
6,454  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,154  
25,589  
15,678  
20,865  
14,411  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
26,368  
12,154  
25,589  
15,678  
20,865