Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang (SGC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
26,600  
20,074  
24,649  
19,627  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
6,190  
5,825  
6,378  
6,371  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
1,504  
-50  
181  
-18  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-40  
-163  
-161  
-64  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
361  
484  
-413  
-301  
Chi phí lãi vay
0  
311  
152  
9  
526  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
34,926  
26,322  
30,644  
26,140  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-1,330  
-4,782  
7,556  
7,332  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-4,698  
2,868  
-5,368  
6,172  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
816  
-3,629  
4,367  
609  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
283  
1,151  
-5,377  
105  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-325  
-138  
-9  
-526  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-3,532  
-1,649  
-1,710  
-2,192  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,203  
162  
30  
1  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,658  
-3,505  
-6,830  
-1,189  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
278,411  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-200,844  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-36,085  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-288  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-9,116  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,475  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-17,395  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
25,157  
25,685  
16,800  
23,304  
36,452  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,452  
-12,254  
-2,772  
-1,983  
-5,275  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
545  
15  
545  
310  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
497  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
321  
29  
59  
96  
179  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,130  
-11,679  
-2,698  
-1,341  
-4,290  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
38,945  
29,674  
18,642  
4,134  
7,943  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-28,695  
-25,377  
-7,142  
-4,134  
-17,943  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-20,013  
-10,721  
-27,876  
-17,869  
-21,443  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,763  
-6,425  
-16,376  
-17,869  
-31,443  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,263  
7,581  
-2,274  
4,094  
720  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,568  
12,018  
14,215  
10,128  
9,413  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
455  
-30  
77  
-7  
-5  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,287  
19,568  
12,018  
14,215  
10,128