Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Sa Giang (SGC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
37,511  
35,748  
26,600  
20,074  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
8,930  
7,632  
6,190  
5,825  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,218  
4,500  
1,504  
-50  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-32  
-142  
-40  
-163  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-87  
45  
361  
484  
Chi phí lãi vay
0  
873  
288  
311  
152  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
45,976  
48,070  
34,926  
26,322  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
7,691  
-12,541  
-1,330  
-4,782  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
2,625  
-5,260  
-4,698  
2,868  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
1,039  
4,531  
816  
-3,629  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-1,107  
-288  
283  
1,151  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-873  
-288  
-325  
-138  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5,423  
-9,116  
-3,532  
-1,649  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,203  
162  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,834  
-1,741  
-2,658  
-3,505  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
292,478  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-219,976  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-41,810  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-618  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,814  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
13,088  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-61,392  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-24,044  
48,095  
23,368  
25,685  
16,800  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,522  
-13,654  
-10,395  
-12,254  
-2,772  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
70  
545  
15  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
315  
318  
16  
29  
59  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,208  
-13,336  
-10,310  
-11,679  
-2,698  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
86,271  
68,637  
39,309  
29,674  
18,642  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-64,997  
-83,565  
-28,695  
-25,377  
-7,142  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-22,872  
-20,013  
-10,721  
-27,876  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
21,274  
-37,800  
-9,400  
-6,425  
-16,376  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-14,978  
-3,042  
3,659  
7,581  
-2,274  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,277  
23,287  
19,568  
12,018  
14,215  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
327  
32  
59  
-30  
77  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,626  
20,277  
23,287  
19,568  
12,018