Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI (SFI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
65,903  
57,748  
64,209  
47,617  
53,451  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,439  
12,587  
10,731  
7,752  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-926  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
164  
-2,374  
-1,228  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,376  
-7,563  
-27,638  
-17,973  
-23,190  
Chi phí lãi vay
0  
0  
923  
1,895  
192  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-5,219  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
58,911  
60,397  
46,997  
38,365  
30,595  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-20,825  
-55,356  
-17,470  
-28,437  
-35,686  
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,281  
-166  
95  
-66  
-286  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
26,724  
34,403  
37,737  
2,241  
21,771  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,446  
791  
1,292  
-1,794  
-451  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-1,823  
-995  
-192  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,256  
-11,325  
-11,499  
-11,564  
-6,665  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
671,811  
622,652  
742,793  
875,059  
957,429  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-742,303  
-623,973  
-732,667  
-892,977  
-967,662  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
789  
27,423  
65,453  
-20,167  
-1,148  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,625  
-19,815  
-21,644  
-21,211  
-22,091  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
537  
1,449  
660  
511  
787  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-200  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
25,915  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-107,652  
-9,686  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
4,091  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,027  
2,198  
103,215  
18,371  
12,507  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
44,653  
-123,820  
76,636  
-2,329  
-8,796  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,352  
5,154  
4,352  
0  
4,145  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-900  
-400  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
2,434  
52,920  
34,265  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,600  
0  
-3,384  
-34,016  
-32,220  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,699  
-85  
-64,538  
-12,794  
-12,435  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-848  
4,669  
-61,136  
6,110  
-6,245  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
44,594  
-91,728  
80,954  
-16,386  
-16,189  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
144,741  
234,093  
152,342  
168,123  
182,385  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-400  
2,376  
797  
605  
1,927  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
188,934  
144,741  
234,093  
152,342  
168,123