Công ty Cổ phần Đại lý Vận tải SAFI (SFI: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
68,170  
51,756  
67,625  
57,748  
64,209  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,228  
17,300  
14,942  
12,587  
10,731  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
120  
600  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
19  
238  
-1,774  
-2,374  
-1,228  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-5,923  
-194  
-11,970  
-7,563  
-27,638  
Chi phí lãi vay
20  
0  
0  
0  
923  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
83,635  
69,700  
68,823  
60,397  
46,997  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-103,807  
-60,363  
-26,912  
-55,356  
-17,470  
Tăng, giảm hàng tồn kho
28,340  
-28,903  
187  
-166  
95  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
94,388  
6,897  
13,853  
34,403  
37,737  
Tăng, giảm chi phí trả trước
205  
304  
119  
791  
1,292  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-20  
0  
0  
0  
-1,823  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,542  
-11,260  
-10,825  
-11,325  
-11,499  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
622,652  
742,793  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-993  
-1,283  
-1,082  
-623,973  
-732,667  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
89,206  
-24,907  
44,164  
27,423  
65,453  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,967  
-27,527  
-13,207  
-19,815  
-21,644  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
5  
716  
1,449  
660  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-80,895  
0  
0  
-107,652  
-9,686  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8,481  
10  
5,662  
0  
4,091  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,035  
1,031  
20,745  
2,198  
103,215  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-104,345  
-26,481  
13,916  
-123,820  
76,636  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
6,594  
5,619  
5,352  
5,154  
4,352  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-900  
-400  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
35,289  
0  
0  
0  
2,434  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-35,289  
0  
0  
0  
-3,384  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,371  
-18,431  
-17,744  
-85  
-64,538  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,777  
-12,812  
-13,292  
4,669  
-61,136  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-26,917  
-64,200  
44,788  
-91,728  
80,954  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
126,303  
190,741  
144,741  
234,093  
152,342  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
109  
-238  
1,213  
2,376  
797  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
99,494  
126,303  
190,741  
144,741  
234,093