Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam (SFG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
79,350  
111,154  
110,156  
105,492  
124,661  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,438  
23,958  
22,703  
28,361  
36,389  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,167  
3,738  
-979  
-421  
1,648  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
16  
-166  
-672  
-1,338  
-823  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-20,052  
-23,867  
-17,519  
-17,610  
-18,239  
Chi phí lãi vay
31,052  
28,431  
22,657  
26,384  
39,356  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
333,091  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
119,972  
143,249  
136,346  
473,959  
182,991  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-152,195  
119,245  
-130,873  
-34,914  
26,550  
Tăng, giảm hàng tồn kho
84,637  
-126,093  
371,725  
-128,971  
133,182  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-103,250  
32,314  
-104,535  
-242,654  
17,195  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-11,980  
-3,641  
-5,206  
-4,857  
6,782  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-31,319  
-27,677  
-22,602  
-26,438  
-39,471  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-12,910  
-25,686  
-26,325  
-28,686  
-29,425  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
54  
848  
8,971  
2,749  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,805  
-9,426  
-10,962  
-11,382  
-14,190  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-115,850  
102,340  
208,416  
5,027  
286,363  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-34,832  
-45,043  
-6,381  
-18,340  
-18,769  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
344  
282  
250  
0  
150  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-70,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
70,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,890  
21,451  
17,235  
17,610  
18,102  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
57,402  
-93,310  
11,104  
-729  
-516  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,700,715  
1,685,241  
1,152,102  
1,695,895  
1,451,546  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,599,201  
-1,661,246  
-1,213,780  
-1,658,585  
-1,917,138  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-51,857  
-62,412  
-93,891  
-86,928  
-87,013  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
49,657  
-38,417  
-155,569  
-49,618  
-552,605  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,791  
-29,387  
63,951  
-45,320  
-266,757  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
79,121  
108,334  
44,262  
88,252  
354,654  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
303  
173  
120  
1,330  
355  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
70,633  
79,121  
108,334  
44,262  
88,252