Công ty Cổ phần phân bón Miền Nam (SFG: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
105,492  
124,661  
 
146,983  
124,334  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,361  
36,389  
 
41,440  
40,931  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-421  
1,648  
 
-1,766  
7,622  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1,338  
-823  
 
-24  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,610  
-18,239  
 
-22,106  
-25,025  
Chi phí lãi vay
26,384  
39,356  
 
67,582  
100,818  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
333,091  
0  
 
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
473,959  
182,991  
 
232,109  
248,680  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-34,914  
26,550  
 
9,485  
-56,945  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-128,971  
133,182  
 
194,632  
-197,779  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-242,654  
17,195  
 
-90,257  
-30,704  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,857  
6,782  
 
-839  
-4,798  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-26,438  
-39,471  
 
-69,316  
-99,189  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-28,686  
-29,425  
 
-29,290  
-33,255  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,971  
2,749  
 
208  
932  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-11,382  
-14,190  
 
-1,986  
-8,082  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,027  
286,363  
 
244,746  
-181,141  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-18,340  
-18,769  
 
-15,626  
-978  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
150  
 
17  
1,711  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,610  
18,102  
 
22,106  
24,263  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-729  
-516  
 
6,497  
24,996  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,695,895  
1,451,546  
 
1,811,789  
2,493,760  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,658,585  
-1,917,138  
 
-1,871,311  
-2,252,667  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-86,928  
-87,013  
 
-62,048  
-38,581  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-49,618  
-552,605  
 
-121,570  
202,512  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-45,320  
-266,757  
 
129,673  
46,367  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
88,252  
354,654  
 
224,981  
178,614  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1,330  
355  
 
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
44,262  
88,252  
 
354,654  
224,981