Công ty Cổ phần Nhiên Liệu Sài Gòn (SFC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
54,173  
51,406  
47,886  
26,410  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,985  
5,259  
4,360  
3,546  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,455  
-1,528  
159  
87  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,488  
-14,342  
-13,380  
-907  
 
Chi phí lãi vay
7,629  
7,464  
8,467  
9,655  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54,753  
48,259  
47,492  
38,791  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-4,433  
3,096  
10,997  
9,676  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,247  
17,298  
59,729  
-15,149  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
5,648  
-7,708  
74,732  
-46,876  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,669  
292  
1,221  
-182  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-7,649  
-7,345  
-8,581  
-9,655  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,823  
-13,405  
-9,388  
-7,296  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
253  
159  
380  
6,807  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,310  
-6,409  
-4,433  
-6,487  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,523  
34,237  
172,147  
-30,369  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,640  
-16,740  
-10,023  
-31,508  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,107  
9,664  
690  
950  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,475  
14,815  
12,651  
11,461  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,942  
7,739  
3,317  
-19,097  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
10,211  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,064,412  
1,365,708  
2,163,961  
2,000,755  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,070,301  
-1,312,859  
-2,255,510  
-1,839,943  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,055  
-16,847  
-23,593  
-21,449  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,943  
36,002  
-115,143  
149,575  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,522  
77,978  
60,322  
100,109  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
347,042  
269,064  
208,742  
108,633  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
355,564  
347,042  
269,064  
208,742