Công ty Cổ phần Nhiên Liệu Sài Gòn (SFC: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
54,038  
51,406  
47,886  
26,410  
26,237  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,985  
5,259  
4,360  
3,546  
2,613  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,590  
-1,528  
159  
87  
263  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-15,488  
-14,342  
-13,380  
-907  
-7,106  
Chi phí lãi vay
7,629  
7,464  
8,467  
9,655  
664  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
54,753  
48,259  
47,492  
38,791  
22,672  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,191  
3,096  
10,997  
9,676  
-7,149  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,247  
17,298  
59,729  
-15,149  
-68,183  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
3,406  
-7,639  
74,732  
-46,876  
42,892  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,669  
292  
1,221  
-182  
648  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-7,649  
-7,345  
-8,581  
-9,655  
-664  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,823  
-13,405  
-9,388  
-7,296  
-5,062  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
253  
159  
380  
6,807  
1,273  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,310  
-6,409  
-4,433  
-6,487  
-3,744  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,523  
34,306  
172,147  
-30,369  
-17,318  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,640  
-16,809  
-10,023  
-31,508  
-47,993  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,107  
9,664  
690  
950  
2,226  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-5,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
35,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
100  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,475  
14,815  
12,651  
11,461  
10,880  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
14,942  
7,670  
3,317  
-19,097  
-4,786  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
10,211  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,064,412  
1,365,708  
2,163,961  
2,000,755  
393,817  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,070,301  
-1,312,859  
-2,255,510  
-1,839,943  
-315,835  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-28,055  
-16,847  
-23,593  
-21,449  
-20,427  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-33,943  
36,002  
-115,143  
149,575  
57,554  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
8,522  
77,978  
60,322  
100,109  
35,450  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
347,042  
269,064  
208,742  
108,633  
73,184  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
355,564  
347,042  
269,064  
208,742  
108,633