Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị (SEP: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,543  
15,265  
14,557  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,742  
20,535  
21,932  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-103  
52  
-27  
0  
0  
Chi phí lãi vay
23,958  
25,887  
20,898  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
-1  
-1  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
60,140  
61,738  
57,359  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,367  
12,595  
-13,603  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-24,615  
-3,495  
-14,813  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-308  
-10,326  
-10,401  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,277  
2,408  
-4,747  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-23,938  
-25,932  
-20,543  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,823  
-1,781  
-2,340  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
599,092  
695,040  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-486,355  
-628,688  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-53,476  
-40,214  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-13,112  
-10,261  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-635  
-474  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
3,277  
4,572  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-42,989  
-11,386  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,367  
35,206  
-9,088  
5,802  
8,589  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,125  
-19,739  
-67,387  
-68,748  
-68,056  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
202  
169  
42  
62  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
57  
93  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
2,800  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
56  
55  
78  
48  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,854  
-19,421  
-67,290  
-68,608  
-65,208  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
8,985  
-80  
31,214  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
494,849  
496,621  
533,757  
463,123  
413,890  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-490,943  
-510,776  
-470,341  
-397,387  
-361,620  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,975  
-12,373  
-11,915  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-9,068  
-17,543  
51,421  
96,950  
52,270  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,555  
-1,758  
-24,956  
34,144  
-4,349  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
15,790  
17,548  
42,504  
8,359  
12,708  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,235  
15,790  
17,548  
42,504  
8,359