Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị (SEP: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,265  
14,557  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,535  
21,932  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
52  
-27  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
25,887  
20,898  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-1  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61,738  
57,359  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
12,595  
-13,603  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,495  
-14,813  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,326  
-10,401  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,408  
-4,747  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-25,932  
-20,543  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,781  
-2,340  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
599,092  
695,040  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-486,355  
-628,688  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-53,476  
-40,214  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-13,112  
-10,261  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-635  
-474  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
3,277  
4,572  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-42,989  
-11,386  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
35,206  
-9,088  
5,802  
8,589  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,739  
-67,387  
-68,748  
-68,056  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
169  
42  
62  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
93  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
2,800  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
56  
55  
78  
48  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-19,421  
-67,290  
-68,608  
-65,208  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
8,985  
-80  
31,214  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
496,621  
533,757  
463,123  
413,890  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-510,776  
-470,341  
-397,387  
-361,620  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,373  
-11,915  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,543  
51,421  
96,950  
52,270  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,758  
-24,956  
34,144  
-4,349  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,548  
42,504  
8,359  
12,708  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,790  
17,548  
42,504  
8,359