Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển giáo dục Phương Nam (SED: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
243  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
489,121  
464,500  
379,354  
338,865  
286,678  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-296,708  
-408,914  
-343,872  
-249,839  
-256,108  
Tiền chi trả cho người lao động
-19,782  
-18,408  
-13,665  
-12,360  
-10,487  
Tiền chi trả lãi vay
-1,659  
-1,851  
-2,801  
-4,209  
-6,464  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-9,748  
-9,623  
-5,477  
-2,219  
-11,217  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,492  
7,030  
3,403  
2,046  
4,858  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-51,376  
-11,174  
-13,784  
-6,503  
-6,399  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
116,340  
21,560  
3,159  
65,781  
860  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,480  
-1,813  
-5,285  
-1,074  
-341  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
382  
0  
327  
0  
1  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-23,774  
0  
-2,800  
-22,149  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
840  
1,637  
150  
1,801  
1,122  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-25,033  
-177  
-7,607  
-21,422  
783  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
19,984  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
170,126  
138,166  
171,828  
92,233  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-232,217  
-146,783  
-169,513  
-114,308  
157,046  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-143,287  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-12,000  
0  
-14,400  
-27,200  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-62,091  
-634  
2,315  
-36,475  
-13,441  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
29,216  
20,750  
-2,134  
7,884  
-11,798  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
32,505  
11,962  
14,095  
6,211  
18,009  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
61,722  
32,712  
11,962  
14,095  
6,211