Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung (SEB: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
82,980  
77,515  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,448  
40,563  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,268  
2,268  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
449  
2,535  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-789  
-534  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
36,236  
37,679  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
157,056  
160,025  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-18,616  
-21,435  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9  
-2,465  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
8,654  
453  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,992  
-1,745  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-45,699  
-46,944  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,193  
-2,820  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,602  
-3,653  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
113,624  
111,703  
139,837  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-20,784  
-11,571  
-8,583  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-14,756  
-21,071  
-11,817  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-4,511  
-4,764  
-5,058  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-2,096  
-3,021  
-3,345  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
28,398  
48,534  
187  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-36,299  
-56,094  
-19,097  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
98,591  
81,416  
63,575  
63,715  
92,124  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-21,866  
-37,832  
-88,795  
-152,246  
-56  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
50  
5  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-11,578  
-37,920  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
736  
523  
398  
4,723  
8,133  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-21,130  
-37,309  
-99,976  
-185,393  
8,081  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
7,190  
7,460  
7,158  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-108  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,092  
38,595  
85,959  
117,819  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-79,005  
-46,494  
-70,845  
-47,612  
-18,577  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-39,791  
-33,880  
0  
-18,735  
-43,718  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-69,515  
-34,320  
22,271  
51,472  
-62,403  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,947  
9,786  
-14,130  
-70,206  
37,802  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,553  
7,708  
21,836  
91,954  
54,152  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
58  
1  
89  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,501  
17,553  
7,708  
21,836  
91,954