Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung (SEB: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
118,186  
178,734  
82,980  
77,515  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,366  
40,368  
40,448  
40,563  
30,185  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,458  
0  
-2,268  
2,268  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
730  
-109  
449  
2,535  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,238  
-1,742  
-789  
-534  
0  
Chi phí lãi vay
25,037  
30,269  
36,236  
37,679  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
182,539  
247,519  
157,056  
160,025  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
24,564  
17,773  
-18,616  
-21,435  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-153  
359  
-9  
-2,465  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,300  
-2,521  
8,654  
453  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,609  
1,222  
1,992  
-1,745  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-33,036  
-49,435  
-45,699  
-46,944  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,633  
-7,359  
-3,193  
-2,820  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
10  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,690  
-5,460  
-1,602  
-3,653  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
113,624  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-20,784  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-14,756  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-4,511  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-2,096  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
28,398  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-36,299  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
143,682  
202,098  
98,591  
81,416  
63,575  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,490  
-13,903  
-21,866  
-37,832  
-88,795  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-45,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-11,578  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,806  
1,669  
736  
523  
398  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-58,684  
-12,235  
-21,130  
-37,309  
-99,976  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
7,190  
7,460  
7,158  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
31,532  
42,306  
42,092  
38,595  
85,959  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-74,629  
-117,734  
-79,005  
-46,494  
-70,845  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-65,599  
-102,199  
-39,791  
-33,880  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-108,696  
-177,627  
-69,515  
-34,320  
22,271  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-23,698  
12,236  
7,947  
9,786  
-14,130  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
37,737  
25,501  
17,553  
7,708  
21,836  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
58  
1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,039  
37,737  
25,501  
17,553  
7,708