Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển điện miền Trung (SEB: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ công cộng  > Ngành: Điện lực

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
77,515  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
40,563  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,268  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
2,535  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-534  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
37,679  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
160,025  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-21,435  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,465  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
453  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,745  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-46,944  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,820  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,653  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
113,624  
111,703  
139,837  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-20,784  
-11,571  
-8,583  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-14,756  
-21,071  
-11,817  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-4,511  
-4,764  
-5,058  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-2,096  
-3,021  
-3,345  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
28,398  
48,534  
187  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-36,299  
-56,094  
-19,097  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
81,416  
63,575  
63,715  
92,124  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-37,832  
-88,795  
-152,246  
-56  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
50  
5  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-11,578  
-37,920  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
523  
398  
4,723  
8,133  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-37,309  
-99,976  
-185,393  
8,081  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
7,460  
7,158  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-108  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
38,595  
85,959  
117,819  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-46,494  
-70,845  
-47,612  
-18,577  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,880  
0  
-18,735  
-43,718  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,320  
22,271  
51,472  
-62,403  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
9,786  
-14,130  
-70,206  
37,802  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,708  
21,836  
91,954  
54,152  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
58  
1  
89  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,553  
7,708  
21,836  
91,954