Công ty Cổ phần Dịch vụ Sonadezi (SDV: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,644  
16,090  
12,345  
16,454  
12,090  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,526  
13,147  
7,271  
5,362  
4,611  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
492  
265  
-104  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,076  
-2,154  
-392  
-2,543  
-1,737  
Chi phí lãi vay
11,837  
12,862  
9,626  
4,603  
3,840  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
-3,217  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
43,932  
40,437  
29,115  
20,555  
18,804  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-7,333  
-19,590  
-5,232  
13,714  
-382  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,572  
4,436  
-5,319  
3,239  
-3,415  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
12,030  
33,293  
1,730  
1,925  
14,489  
Tăng, giảm chi phí trả trước
922  
-1,658  
11,276  
-725  
-3,122  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,080  
-12,862  
-5,047  
-4,603  
-3,838  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,239  
-1,636  
-726  
-1,597  
-830  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
39  
1,029  
30  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,946  
-2,702  
-4,521  
-3,829  
-5,451  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,713  
39,719  
21,315  
29,707  
16,285  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-36,319  
-15,610  
-115,689  
-37,246  
-13,944  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
397  
623  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
500  
1,500  
1,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,076  
2,154  
2,408  
1,935  
1,737  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-32,743  
-11,558  
-111,658  
-35,311  
-12,207  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
36,250  
0  
128,401  
92,825  
29,112  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-18,503  
-10,128  
-25,019  
-68,689  
-30,875  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,500  
-7,500  
-7,500  
-15,000  
-4,190  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
10,247  
-17,628  
95,881  
9,136  
-5,953  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,784  
10,533  
5,539  
3,531  
-1,875  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
21,434  
10,901  
5,362  
1,831  
3,706  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,650  
21,434  
10,901  
5,362  
1,831