Công ty Cổ phần Dịch vụ Sonadezi (SDV: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,345  
16,454  
12,090  
17,485  
16,024  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,271  
5,362  
4,611  
3,206  
4,054  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
265  
-104  
0  
-29  
72  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-392  
-2,543  
-1,737  
-1,873  
-1,502  
Chi phí lãi vay
9,626  
4,603  
3,840  
6,143  
8,168  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
-3,217  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,115  
20,555  
18,804  
24,932  
26,817  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,232  
13,714  
-382  
217  
-73,675  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-5,319  
3,239  
-3,415  
317  
-4,343  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,730  
1,925  
14,489  
920  
-23,783  
Tăng, giảm chi phí trả trước
11,276  
-725  
-3,122  
-709  
645  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-5,047  
-4,603  
-3,838  
-6,143  
-7,894  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-726  
-1,597  
-830  
-862  
-1,002  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
39  
1,029  
30  
0  
551  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,521  
-3,829  
-5,451  
-1,912  
-993  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,315  
29,707  
16,285  
16,760  
-83,678  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-115,689  
-37,246  
-13,944  
-2,357  
-3,032  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
623  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,000  
0  
0  
7,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,408  
1,935  
1,737  
1,886  
2,365  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-111,658  
-35,311  
-12,207  
6,529  
-667  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
128,401  
92,825  
29,112  
64,683  
90,128  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-25,019  
-68,689  
-30,875  
-77,557  
-30,488  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,500  
-15,000  
-4,190  
-11,690  
-7,041  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
95,881  
9,136  
-5,953  
-24,565  
52,598  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,539  
3,531  
-1,875  
-1,276  
-31,746  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,362  
1,831  
3,706  
4,982  
36,728  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,901  
5,362  
1,831  
3,706  
4,982