Công ty Cổ phần Dịch vụ Sonadezi (SDV: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,090  
12,345  
16,454  
12,090  
17,485  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,147  
7,271  
5,362  
4,611  
3,206  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
492  
265  
-104  
0  
-29  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,154  
-392  
-2,543  
-1,737  
-1,873  
Chi phí lãi vay
12,862  
9,626  
4,603  
3,840  
6,143  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-3,217  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
40,437  
29,115  
20,555  
18,804  
24,932  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,590  
-5,232  
13,714  
-382  
217  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,436  
-5,319  
3,239  
-3,415  
317  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
33,293  
1,730  
1,925  
14,489  
920  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,658  
11,276  
-725  
-3,122  
-709  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,862  
-5,047  
-4,603  
-3,838  
-6,143  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,636  
-726  
-1,597  
-830  
-862  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
39  
1,029  
30  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,702  
-4,521  
-3,829  
-5,451  
-1,912  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
39,719  
21,315  
29,707  
16,285  
16,760  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,610  
-115,689  
-37,246  
-13,944  
-2,357  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
397  
623  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,500  
1,000  
0  
0  
7,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,154  
2,408  
1,935  
1,737  
1,886  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-11,558  
-111,658  
-35,311  
-12,207  
6,529  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
128,401  
92,825  
29,112  
64,683  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-10,128  
-25,019  
-68,689  
-30,875  
-77,557  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,500  
-7,500  
-15,000  
-4,190  
-11,690  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-17,628  
95,881  
9,136  
-5,953  
-24,565  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
10,533  
5,539  
3,531  
-1,875  
-1,276  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,901  
5,362  
1,831  
3,706  
4,982  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,434  
10,901  
5,362  
1,831  
3,706