Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Phát triển đô thị Sông Đà (SDU: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
4,739  
5,833  
9,678  
4,217  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
3,804  
3,641  
4,003  
4,671  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
815  
11,115  
0  
9,886  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,856  
6,319  
84  
-681  
Chi phí lãi vay
0  
6,294  
4,950  
2,696  
12,611  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
13,796  
31,858  
16,461  
30,704  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-68,403  
-32,356  
134,836  
-53,734  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-70,082  
327,631  
-367,171  
-165,143  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
52,600  
-382,557  
124,436  
323,283  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
152  
-711  
296  
-202  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-11,218  
-4,642  
-2,910  
-13,499  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-463  
-4,937  
8,916  
-3,640  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
30,105  
10  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-483  
-396  
-1,089  
-19,477  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
160,858  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-60,907  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-9,066  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-2,346  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,200  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
93,541  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-81,124  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
95,757  
-84,101  
-66,109  
-56,121  
98,300  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-2,543  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-20,000  
-1,450  
0  
-150  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
1,300  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-1,593  
0  
-30,007  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
17,057  
0  
0  
61,135  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,238  
2,296  
1,916  
-84  
681  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,238  
-647  
-2,370  
-84  
31,659  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
19,500  
163,000  
66,540  
122,960  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-134,288  
-50,833  
-37,868  
-74,120  
-82,260  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-114,788  
112,167  
28,672  
48,840  
-82,260  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16,792  
27,418  
-39,807  
-7,365  
47,699  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,302  
6,883  
46,690  
54,055  
6,356  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,509  
34,302  
6,883  
46,690  
54,055