Công ty Cổ phần Đầu tư xây dựng và Phát triển đô thị Sông Đà (SDU: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,833  
9,678  
4,217  
3,000  
6,117  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,641  
4,003  
4,671  
5,395  
5,878  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,115  
0  
9,886  
5,019  
3,491  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
6,319  
84  
-681  
-6,563  
-3,656  
Chi phí lãi vay
4,950  
2,696  
12,611  
20,764  
29,832  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,858  
16,461  
30,704  
27,615  
41,662  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-32,356  
134,836  
-53,734  
-2,621  
36,803  
Tăng, giảm hàng tồn kho
327,631  
-367,171  
-165,143  
-27,351  
41,563  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-382,557  
124,436  
323,283  
13,830  
-28,213  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-711  
296  
-202  
-93  
-317  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,642  
-2,910  
-13,499  
-11,365  
-19,768  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,937  
8,916  
-3,640  
-2,300  
-900  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
30,105  
10  
15,275  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-396  
-1,089  
-19,477  
-199  
-627  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-66,109  
-56,121  
98,300  
12,791  
70,204  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,543  
0  
0  
-34  
-57,449  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
8,374  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,450  
0  
-150  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,300  
0  
0  
0  
4,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,593  
0  
-30,007  
0  
-6,399  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
61,135  
0  
14,350  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,916  
-84  
681  
724  
630  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,370  
-84  
31,659  
9,064  
-44,867  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
66,540  
122,960  
0  
6,903  
24,260  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-37,868  
-74,120  
-82,260  
-23,394  
-51,574  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-1,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
28,672  
48,840  
-82,260  
-16,491  
-28,314  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-39,807  
-7,365  
47,699  
5,364  
-2,978  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
46,690  
54,055  
6,356  
992  
3,970  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,883  
46,690  
54,055  
6,356  
992