Công ty Cổ phần Sông Đà 10 (SDT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
94,122  
110,161  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
56,774  
63,756  
0  
116,780  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-15,846  
20,706  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
34  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,140  
-9,217  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
98,851  
93,066  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
227,761  
278,505  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
94,734  
-259,632  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-44,045  
-93,033  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-255,896  
44,357  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,226  
-2,505  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-93,241  
-80,612  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-23,840  
-20,187  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
400  
20  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,263  
-10,431  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,620,970  
1,388,427  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,107,356  
-829,686  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-314,788  
-252,316  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-80,495  
-69,596  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-30,566  
-38,314  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
16,596  
12,636  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-106,603  
-118,447  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-107,617  
-143,517  
-2,243  
92,705  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-61,764  
-14,668  
-127,096  
-72,661  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,428  
128  
210  
2,709  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-102,387  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
100,000  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-8,008  
-34,464  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
28,294  
6,000  
20,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
810  
6,782  
2,354  
2,098  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-66,534  
86,071  
-220,919  
-47,854  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
176,602  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,173,308  
944,149  
894,028  
771,617  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,063,597  
-872,745  
-831,700  
-691,129  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-63,184  
-42,225  
-53,985  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
109,710  
8,220  
196,705  
26,503  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-64,441  
-49,225  
-26,458  
71,353  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
135,435  
184,660  
211,118  
139,765  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
70,994  
135,435  
184,660  
211,118