Công ty Cổ phần Sông Đà 10 (SDT: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,333  
40,145  
94,122  
110,161  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
59,492  
62,157  
56,774  
63,756  
119,760  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,747  
-73,525  
-15,846  
20,706  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
34  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
-8,063  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-15,253  
-6,140  
-9,217  
0  
Chi phí lãi vay
121,657  
119,714  
98,851  
93,066  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
189,672  
133,238  
227,761  
278,505  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-94,380  
-43,444  
94,734  
-259,632  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
235,441  
-83,519  
-44,045  
-93,033  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-72,555  
-4,882  
-255,896  
44,357  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,917  
-882  
-3,226  
-2,505  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
49,957  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-97,591  
-106,351  
-93,241  
-80,612  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,928  
-17,809  
-23,840  
-20,187  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
745  
400  
20  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,320  
-14,087  
-10,263  
-10,431  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,620,970  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-1,107,356  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-314,788  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-80,495  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-30,566  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
16,596  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-106,603  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
144,257  
-87,034  
-107,617  
-143,517  
-2,243  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-56,232  
-74,045  
-61,764  
-14,668  
-127,096  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,048  
13,512  
2,428  
128  
210  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-102,387  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
100,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-37,771  
-10,599  
-8,008  
-34,464  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,100  
42,167  
0  
28,294  
6,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
920  
1,878  
810  
6,782  
2,354  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-90,935  
-27,087  
-66,534  
86,071  
-220,919  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
176,602  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,220,793  
1,609,865  
1,173,308  
944,149  
894,028  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,220,689  
-1,504,556  
-1,063,597  
-872,745  
-831,700  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-50,906  
-42,715  
0  
-63,184  
-42,225  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-50,802  
62,594  
109,710  
8,220  
196,705  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,520  
-51,527  
-64,441  
-49,225  
-26,458  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,467  
70,994  
135,435  
184,660  
211,118  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
21,987  
19,467  
70,994  
135,435  
184,660