Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Dầu khí Sông Đà (SDP: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,037  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
710,457  
541,565  
715,385  
734,562  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-597,896  
-526,766  
-749,558  
-737,935  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-14,926  
-16,369  
-15,438  
-21,613  
 
Tiền chi trả lãi vay
-16,499  
-20,966  
-24,353  
-31,349  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,395  
-2,031  
-3,311  
-1,203  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
122,985  
359,909  
446,587  
319,206  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-283,064  
-346,727  
-344,900  
-305,257  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-84,337  
-11,384  
24,412  
-43,589  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
8,223  
525  
951  
18  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-231  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,082  
625  
1,219  
2,961  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
9,305  
1,150  
2,170  
2,748  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
645,827  
514,988  
555,844  
507,055  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-571,003  
-533,797  
-539,780  
-523,845  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-4,331  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
74,824  
-18,809  
16,064  
-21,120  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-208  
-29,043  
42,646  
-61,961  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
42,376  
71,581  
28,935  
90,897  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
343  
-162  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,510  
42,376  
71,581  
28,935