Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai (SDN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,507  
8,629  
9,670  
8,728  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,687  
2,625  
2,191  
1,828  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-44  
-686  
345  
-965  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-670  
-411  
-464  
-929  
 
Chi phí lãi vay
654  
593  
563  
824  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,134  
10,749  
12,304  
9,487  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,647  
-2,539  
-1,104  
1,653  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,598  
-2,983  
-247  
741  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,014  
979  
4,942  
425  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
69  
755  
-486  
61  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-654  
-593  
-563  
-824  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,553  
-2,328  
-2,255  
-1,987  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
139  
4  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,504  
-2,329  
-1,501  
-1,748  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,430  
1,850  
11,094  
7,808  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-75  
-2,682  
-3,012  
-5,414  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
55  
0  
120  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,000  
-6,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,000  
10,000  
5,700  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
670  
356  
484  
809  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,595  
-2,271  
-2,828  
-4,485  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
47,168  
50,981  
42,053  
62,469  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-48,538  
-51,971  
-45,177  
-63,585  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,796  
-2,581  
-5,010  
-2,581  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,166  
-3,570  
-8,134  
-3,697  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,859  
-3,991  
132  
-374  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,970  
5,962  
5,830  
6,203  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,829  
1,970  
5,962  
5,830