Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai (SDN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
8,629  
9,670  
8,728  
9,023  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
2,625  
2,191  
1,828  
1,669  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-686  
345  
-965  
491  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-411  
-464  
-929  
-579  
Chi phí lãi vay
0  
593  
563  
824  
673  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
10,749  
12,304  
9,487  
11,278  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-2,539  
-1,104  
1,653  
-4,896  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-2,983  
-247  
741  
-2,958  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
979  
4,942  
425  
8,002  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
755  
-486  
61  
-97  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-593  
-563  
-824  
-673  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-2,328  
-2,255  
-1,987  
-3,133  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
139  
4  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-2,329  
-1,501  
-1,748  
-1,074  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
161,221  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-91,320  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-23,116  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-654  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,553  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
41,036  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-80,712  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
4,902  
1,850  
11,094  
7,808  
6,450  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-547  
-2,682  
-3,012  
-5,414  
-1,746  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
55  
0  
120  
36  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-10,000  
-6,000  
0  
-5,700  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,000  
10,000  
5,700  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
670  
356  
484  
809  
543  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,122  
-2,271  
-2,828  
-4,485  
-6,867  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
47,168  
50,981  
42,053  
62,469  
49,996  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-48,538  
-51,971  
-45,177  
-63,585  
-50,517  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,796  
-2,581  
-5,010  
-2,581  
-3,492  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,166  
-3,570  
-8,134  
-3,697  
-4,013  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,859  
-3,991  
132  
-374  
-4,430  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,970  
5,962  
5,830  
6,203  
10,633  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,829  
1,970  
5,962  
5,830  
6,203