Công ty Cổ phần Sơn Đồng Nai (SDN: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
9,670  
8,728  
9,023  
8,965  
8,727  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,191  
1,828  
1,669  
1,547  
1,491  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
345  
-965  
491  
-69  
137  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-464  
-929  
-579  
-268  
-214  
Chi phí lãi vay
563  
824  
673  
700  
870  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
12,304  
9,487  
11,278  
10,876  
11,011  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,104  
1,653  
-4,896  
-280  
-3,089  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-247  
741  
-2,958  
-2,161  
2,570  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,942  
425  
8,002  
645  
113  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-486  
61  
-97  
0  
29  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-563  
-824  
-673  
-700  
-870  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,255  
-1,987  
-3,133  
-2,195  
-1,618  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4  
0  
0  
50  
2  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,501  
-1,748  
-1,074  
-1,649  
-621  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,094  
7,808  
6,450  
4,586  
7,528  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,012  
-5,414  
-1,746  
-1,596  
-1,207  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
120  
36  
0  
26  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,000  
0  
-5,700  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
5,700  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
484  
809  
543  
270  
188  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,828  
-4,485  
-6,867  
-1,326  
-993  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
42,053  
62,469  
49,996  
53,466  
34,275  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-45,177  
-63,585  
-50,517  
-44,028  
-39,779  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,010  
-2,581  
-3,492  
-3,796  
-3,492  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,134  
-3,697  
-4,013  
5,642  
-8,995  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
132  
-374  
-4,430  
8,902  
-2,461  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,830  
6,203  
10,633  
1,731  
4,192  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,962  
5,830  
6,203  
10,633  
1,731