Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện kim (SDK: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,553  
13,735  
13,692  
8,450  
7,357  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,756  
4,254  
3,266  
2,831  
2,401  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-371  
229  
-538  
701  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
40  
96  
77  
30  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-74  
-157  
-69  
-31  
0  
Chi phí lãi vay
204  
382  
392  
314  
208  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,109  
18,540  
16,820  
12,296  
9,966  
Tăng, giảm các khoản phải thu
625  
5  
-2,893  
-344  
-6,480  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,001  
4,942  
-6,816  
-9,710  
2,246  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,228  
-3,561  
1,658  
5,469  
5,919  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
223  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-204  
-384  
-393  
-314  
-208  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,353  
-1,050  
-1,159  
-759  
-639  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,535  
-1,825  
-1,339  
-961  
-473  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
15,869  
16,667  
5,877  
5,677  
10,555  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,507  
-5,415  
-871  
-5,585  
-7,247  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
98  
140  
50  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12  
17  
23  
31  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-5,397  
-5,259  
-798  
-5,555  
-7,247  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
38,226  
33,836  
37,599  
36,742  
23,743  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-36,069  
-38,846  
-37,654  
-32,663  
-19,288  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,400  
-6,500  
-4,940  
-4,420  
-2,860  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,242  
-11,511  
-4,995  
-341  
1,596  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,230  
-102  
84  
-219  
4,903  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,827  
6,926  
6,846  
7,061  
2,158  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-2  
2  
-4  
4  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,055  
6,827  
6,926  
6,846  
7,061