Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện kim (SDK: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,201  
14,553  
13,735  
13,692  
8,450  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,419  
4,756  
4,254  
3,266  
2,831  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-21  
-371  
229  
-538  
701  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
37  
40  
96  
77  
30  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,308  
-74  
-157  
-69  
-31  
Chi phí lãi vay
796  
204  
382  
392  
314  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,123  
19,109  
18,540  
16,820  
12,296  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-30,577  
625  
5  
-2,893  
-344  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-17,668  
-2,001  
4,942  
-6,816  
-9,710  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,042  
2,228  
-3,561  
1,658  
5,469  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-772  
-204  
-384  
-393  
-314  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,830  
-2,353  
-1,050  
-1,159  
-759  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,294  
-1,535  
-1,825  
-1,339  
-961  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-12,974  
15,869  
16,667  
5,877  
5,677  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,761  
-5,507  
-5,415  
-871  
-5,585  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,300  
98  
140  
50  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8  
12  
17  
23  
31  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,453  
-5,397  
-5,259  
-798  
-5,555  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
84,587  
38,226  
33,836  
37,599  
36,742  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-58,003  
-36,069  
-38,846  
-37,654  
-32,663  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,400  
-10,400  
-6,500  
-4,940  
-4,420  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
16,184  
-8,242  
-11,511  
-4,995  
-341  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,243  
2,230  
-102  
84  
-219  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,055  
6,827  
6,926  
6,846  
7,061  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
-2  
2  
-4  
4  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,811  
9,055  
6,827  
6,926  
6,846