Công ty Cổ phần Cơ khí Luyện kim (SDK: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,692  
8,450  
7,357  
4,018  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,266  
2,831  
2,401  
2,347  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-538  
701  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
77  
30  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-69  
-31  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
392  
314  
208  
795  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
16,820  
12,296  
9,966  
7,161  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,893  
-344  
-6,480  
-634  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,816  
-9,710  
2,246  
2,947  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,658  
5,469  
5,919  
-739  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
223  
-205  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-393  
-314  
-208  
-795  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,159  
-759  
-639  
-118  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,339  
-961  
-473  
-482  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,877  
5,677  
10,555  
7,134  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-871  
-5,585  
-7,247  
-553  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
50  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23  
31  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-798  
-5,555  
-7,247  
-553  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
37,599  
36,742  
23,743  
17,006  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-37,654  
-32,663  
-19,288  
-21,170  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,940  
-4,420  
-2,860  
-3,685  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,995  
-341  
1,596  
-7,849  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
84  
-219  
4,903  
-1,268  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,846  
7,061  
2,158  
3,425  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-4  
4  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,926  
6,846  
7,061  
2,158