Công ty Cổ phần Sông Đà 25 (SDJ: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
482  
716  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,015  
4,627  
0  
2,860  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-562  
-1,215  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-29  
-231  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
3,490  
5,461  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
8,396  
9,357  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
37,276  
36,743  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
18,756  
-6,165  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-52,021  
-26,673  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
217  
-839  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,490  
-5,461  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-100  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,148  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-946  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
111,010  
164,853  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-63,845  
-122,356  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-34,536  
-28,465  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-5,423  
-9,290  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
33,338  
23,271  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-29,599  
-8,547  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,134  
7,064  
10,946  
19,467  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,804  
-2,844  
-10,044  
-4,402  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
985  
0  
196  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
29  
66  
45  
160  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,775  
-1,792  
-10,000  
-4,046  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
52,273  
59,256  
46,246  
70,614  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-62,764  
-61,016  
-49,444  
-85,512  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,491  
-1,759  
-3,199  
-14,898  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,132  
3,512  
-2,252  
523  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,886  
374  
2,626  
2,103  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
754  
3,886  
374  
2,626