Công ty Cổ phần Sông Đà 25 (SDJ: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,406  
482  
716  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,530  
5,015  
4,627  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,141  
-562  
-1,215  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,473  
-29  
-231  
0  
 
Chi phí lãi vay
3,446  
3,490  
5,461  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,768  
8,396  
9,357  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,054  
37,276  
36,743  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
8,854  
18,756  
-6,165  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,325  
-52,021  
-26,673  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-842  
217  
-839  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-3,446  
-3,490  
-5,461  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
-100  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
23  
0  
1,148  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-293  
0  
-946  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
111,010  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-63,845  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-34,536  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-5,423  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
33,338  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-29,599  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,316  
9,134  
7,064  
10,946  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,174  
-1,804  
-2,844  
-10,044  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,636  
0  
985  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
27  
29  
66  
45  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,489  
-1,775  
-1,792  
-10,000  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
82,476  
52,273  
59,256  
46,246  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-81,048  
-62,764  
-61,016  
-49,444  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,428  
-10,491  
-1,759  
-3,199  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
600  
-3,132  
3,512  
-2,252  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
754  
3,886  
374  
2,626  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,354  
754  
3,886  
374