Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng (SDI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,808,990  
922,494  
548,439  
1,861,965  
1,501,412  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
166,579  
54,229  
51,007  
29,191  
25,720  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,957  
0  
0  
36,910  
3,088  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-2,103  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-437,430  
-537,967  
-675,286  
-29,919  
-349,327  
Chi phí lãi vay
238,770  
49,289  
153,033  
688,010  
610,669  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,780,763  
488,045  
77,194  
2,586,158  
1,791,562  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-85,380  
-312,614  
514,882  
-170,462  
303,624  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,440,684  
-3,565,701  
-139,424  
4,462,064  
-2,273,023  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,721,720  
6,027,259  
-4,293,708  
-3,575,284  
-814,918  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-61,248  
-306,944  
22,369  
-101,510  
4,651  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-80,087  
-68,674  
-696,501  
-299,945  
-412,256  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-383,769  
-116,734  
-189,611  
-511,979  
-136,165  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,332,682  
2,144,637  
-4,704,799  
2,389,040  
-1,536,525  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,486,387  
-329,396  
-7,484  
-299,677  
-105,999  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
-5,376,733  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-3,510,000  
-7,635,710  
-659,399  
-1,989,474  
5,058,733  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,760,045  
7,330,160  
1,671,084  
1,552,293  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-13,514,595  
-120,357  
-28,500  
-2,314,111  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,348,453  
712,385  
3,997,980  
366,241  
624,260  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
306,310  
163,228  
128,641  
181,667  
125,358  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-12,096,175  
120,311  
5,102,321  
-2,503,061  
325,619  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
15,263,891  
369,518  
1,058,815  
3,507,962  
3,458,200  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,497,689  
-1,542,818  
-1,429,515  
-3,609,000  
-2,517,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-939,965  
-57,334  
-85,380  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
5,766,202  
-2,113,265  
-428,034  
-186,418  
941,200  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,710  
151,683  
-30,512  
-300,439  
-269,706  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
170,397  
18,714  
49,226  
349,665  
619,371  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
173,106  
170,397  
18,714  
49,226  
349,665