Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng (SDI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
639,781  
2,808,990  
922,494  
548,439  
1,861,965  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
213,060  
166,579  
54,229  
51,007  
29,191  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-14,482  
5,957  
0  
0  
36,910  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-13  
-2,103  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,083,180  
-437,430  
-537,967  
-675,286  
-29,919  
Chi phí lãi vay
478,922  
238,770  
49,289  
153,033  
688,010  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
234,089  
2,780,763  
488,045  
77,194  
2,586,158  
Tăng, giảm các khoản phải thu
698,007  
-85,380  
-312,614  
514,882  
-170,462  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,117,990  
2,440,684  
-3,565,701  
-139,424  
4,462,064  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,134,099  
1,721,720  
6,027,259  
-4,293,708  
-3,575,284  
Tăng, giảm chi phí trả trước
41,546  
-61,248  
-306,944  
22,369  
-101,510  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-403,810  
-80,087  
-68,674  
-696,501  
-299,945  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-313,390  
-383,769  
-116,734  
-189,611  
-511,979  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,995,648  
6,332,682  
2,144,637  
-4,704,799  
2,389,040  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-358,767  
-1,486,387  
-329,396  
-7,484  
-299,677  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,265,000  
-3,510,000  
-7,635,710  
-659,399  
-1,989,474  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,240,000  
4,760,045  
7,330,160  
1,671,084  
1,552,293  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-634,951  
-13,514,595  
-120,357  
-28,500  
-2,314,111  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,395,423  
1,348,453  
712,385  
3,997,980  
366,241  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
70,811  
306,310  
163,228  
128,641  
181,667  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,447,517  
-12,096,175  
120,311  
5,102,321  
-2,503,061  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,454,699  
15,263,891  
369,518  
1,058,815  
3,507,962  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,851,392  
-9,497,689  
-1,542,818  
-1,429,515  
-3,609,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-939,965  
-57,334  
-85,380  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-396,694  
5,766,202  
-2,113,265  
-428,034  
-186,418  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
55,176  
2,710  
151,683  
-30,512  
-300,439  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
173,106  
170,397  
18,714  
49,226  
349,665  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
13  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
228,295  
173,106  
170,397  
18,714  
49,226