Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Đô thị Sài Đồng (SDI: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
548,439  
1,861,965  
1,501,412  
643,493  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
51,007  
29,191  
25,720  
30,134  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
36,910  
3,088  
1,722  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-675,286  
-29,919  
-349,327  
212,845  
 
Chi phí lãi vay
153,033  
688,010  
610,669  
281,619  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
77,194  
2,586,158  
1,791,562  
1,169,814  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
514,882  
-170,462  
303,624  
218,125  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-139,424  
4,462,064  
-2,273,023  
642,367  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-4,293,708  
-3,575,284  
-814,918  
257,177  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
22,369  
-101,510  
4,651  
-24,683  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-696,501  
-299,945  
-412,256  
-497,181  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-189,611  
-511,979  
-136,165  
-300,343  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
21,562  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-4,704,799  
2,389,040  
-1,536,525  
1,486,837  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,484  
-299,677  
-105,999  
-489,214  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
-5,376,733  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-659,399  
-1,989,474  
5,058,733  
-2,745,840  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,671,084  
1,552,293  
0  
2,266,412  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-28,500  
-2,314,111  
0  
-3,794,157  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,997,980  
366,241  
624,260  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
128,641  
181,667  
125,358  
131,679  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,102,321  
-2,503,061  
325,619  
-4,631,120  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
702,898  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
3,359  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,058,815  
3,507,962  
3,458,200  
5,286,086  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,429,515  
-3,609,000  
-2,517,000  
-2,699,292  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-57,334  
-85,380  
0  
-200,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-428,034  
-186,418  
941,200  
3,093,051  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-30,512  
-300,439  
-269,706  
-51,232  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
49,226  
349,665  
619,371  
670,603  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
18,714  
49,226  
349,665  
619,371