Công ty Cổ phần Xây dựng hạ tầng sông Đà (SDH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-148,928  
-18,669  
-2,693  
11,316  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,857  
6,266  
7,563  
9,904  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
128,089  
14,441  
0  
-34,515  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-937  
-8,299  
-5,862  
8,972  
 
Chi phí lãi vay
6,612  
10,277  
7,699  
11,943  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-6,307  
4,016  
6,707  
7,620  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
9,411  
33,783  
-46,942  
27,522  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
309  
8,984  
-3,819  
-22,041  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
667  
-8,855  
59,405  
19,531  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
425  
990  
826  
66  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,328  
-11,745  
-5,530  
-13,766  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-8,055  
-8,736  
-126  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
203  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-122  
-81  
-92  
-198  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,056  
19,037  
1,819  
18,811  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,682  
-10,203  
-2,017  
-3,137  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
818  
0  
7,385  
24,694  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
200  
2,975  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,093  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
11,200  
300  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,050  
241  
497  
2,718  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
186  
-9,962  
17,265  
25,457  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-7,207  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,086  
1,603  
30,131  
20,756  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,567  
-20,021  
-42,540  
-54,954  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,129  
-379  
1,110  
-1,021  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,610  
-18,797  
-18,504  
-35,220  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-1,368  
-9,723  
580  
9,048  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,892  
15,615  
15,035  
5,986  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,524  
5,892  
15,615  
15,035