Công ty Cổ phần Tư vấn sông Đà (SDC: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,401  
2,984  
8,375  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
771  
1,021  
1,095  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
973  
2,391  
11,283  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
148  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-238  
2,493  
-4,177  
0  
0  
Chi phí lãi vay
173  
757  
1,118  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,079  
9,645  
17,843  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,688  
-390  
17,718  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,339  
-1,419  
1,301  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,979  
-19,446  
-25,610  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
426  
-392  
886  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-173  
-757  
-1,102  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-689  
-2,239  
-1,115  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
417  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-883  
-868  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
96,193  
80,612  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-16,717  
-11,038  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-43,503  
-37,235  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-1,006  
-1,886  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-2,417  
-575  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,415  
123  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-35,153  
-29,847  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
594  
-15,879  
9,470  
-1,188  
152  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-430  
-1,172  
-419  
-386  
-1,033  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
65  
14  
0  
73  
186  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-7,034  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-3,278  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
26,093  
0  
2,000  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
720  
0  
55  
102  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-365  
25,655  
-3,697  
1,742  
-7,780  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,816  
6,254  
12,368  
15,141  
8,613  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-4,192  
-11,939  
-13,001  
-12,475  
-6,358  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,610  
-2,610  
-4,175  
-2,456  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-3,986  
-8,295  
-4,808  
209  
2,255  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,757  
1,481  
965  
763  
-5,373  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,002  
6,520  
5,556  
4,776  
10,149  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
17  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,245  
8,002  
6,520  
5,556  
4,776