Công ty Cổ phần Sông Đà 207 (SDB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
942  
-20,972  
-18,939  
-36,814  
-35,717  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,712  
4,022  
3,053  
7,614  
9,356  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,065  
5,733  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-74  
-31  
-46  
-482  
-248  
Chi phí lãi vay
-1,666  
19,011  
19,183  
29,829  
31,047  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,977  
7,763  
3,252  
146  
4,438  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-12,348  
-94,070  
-205,575  
-5,128  
25,300  
Tăng, giảm hàng tồn kho
13,218  
-8,725  
-40,044  
26,670  
-22,249  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
44,671  
103,838  
251,628  
-8,201  
16,921  
Tăng, giảm chi phí trả trước
465  
958  
-564  
2,743  
-2,980  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,239  
-2,870  
-6,037  
-3,638  
-25,371  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,157  
-50  
-3  
-5  
-76  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
4,119  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-250  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
49,586  
6,844  
2,657  
12,587  
-148  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-352  
0  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,005  
0  
0  
675  
215  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
74  
31  
46  
109  
249  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,079  
-320  
46  
784  
464  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
35,433  
17,240  
33,856  
90,293  
230,822  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-85,209  
-20,986  
-32,842  
-97,661  
-227,506  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-2,912  
-5,396  
-4,254  
-3,364  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
-1  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-49,776  
-6,657  
-4,382  
-11,622  
-50  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
890  
-134  
-1,678  
1,749  
266  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,350  
1,485  
3,163  
1,414  
1,148  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,240  
1,350  
1,485  
3,163  
1,414