Công ty Cổ phần Sông Đà 207 (SDB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-20,972  
-18,939  
-36,814  
-35,717  
-28,919  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,022  
3,053  
7,614  
9,356  
9,802  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,733  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31  
-46  
-482  
-248  
 
Chi phí lãi vay
19,011  
19,183  
29,829  
31,047  
32,026  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
7,763  
3,252  
146  
4,438  
12,908  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-94,070  
-205,575  
-5,128  
25,300  
-23,068  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-8,725  
-40,044  
26,670  
-22,249  
-45,946  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
103,838  
251,628  
-8,201  
16,921  
-35,920  
Tăng, giảm chi phí trả trước
958  
-564  
2,743  
-2,980  
6,781  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,870  
-6,037  
-3,638  
-25,371  
-32,617  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-50  
-3  
-5  
-76  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
4,119  
3,836  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-250  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,844  
2,657  
12,587  
-148  
-114,026  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-352  
0  
0  
0  
-2,204  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
675  
215  
326  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31  
46  
109  
249  
288  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-320  
46  
784  
464  
-1,590  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
56,357  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,240  
33,856  
90,293  
230,822  
240,438  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,986  
-32,842  
-97,661  
-227,506  
-184,701  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-2,912  
-5,396  
-4,254  
-3,364  
-3,847  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-1  
-1,054  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,657  
-4,382  
-11,622  
-50  
107,193  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-134  
-1,678  
1,749  
266  
-8,422  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,485  
3,163  
1,414  
1,148  
9,570  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,350  
1,485  
3,163  
1,414  
1,148