Công ty Cổ phần Simco Sông Đà (SDA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
7,366  
8,898  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,995  
2,072  
2,555  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
6,258  
8,231  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
2,550  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-9,864  
-425  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
4,517  
2,116  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
23  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
12,845  
20,892  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-97,635  
-12,141  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
6,976  
22,246  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-6,409  
-7,801  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
518  
467  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-18,939  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-4,391  
-433  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-1,090  
-2,465  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1,713  
1,043  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,962  
-681  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
126,472  
0  
0  
144,584  
136,892  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-73,784  
0  
0  
-14,025  
-40,250  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,512  
0  
0  
-19,459  
-15,339  
Tiền chi trả lãi vay
-2,163  
0  
0  
-637  
-604  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,249  
0  
0  
-1,841  
-3,675  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
270,826  
0  
0  
57,173  
54,310  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-426,534  
0  
0  
-160,112  
-94,677  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-109,943  
-108,376  
21,126  
5,684  
36,655  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,739  
-22,216  
-47,267  
-16,959  
-33,035  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,354  
689  
0  
0  
79  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-548  
-400  
-500  
-260  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
2,598  
7,900  
1,561  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-6,000  
0  
-3,289  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
64,000  
52,844  
920  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
49,990  
3,316  
542  
901  
860  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
105,605  
34,086  
-46,897  
-8,658  
-30,795  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,500  
87,355  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
9,631  
160,711  
39,102  
7,121  
71,357  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-131,266  
-60,138  
-10,889  
-10,060  
-82,498  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-116,135  
187,928  
28,214  
-2,939  
-11,141  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-120,473  
113,637  
2,443  
-5,913  
-5,281  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
122,118  
8,848  
6,041  
12,045  
17,326  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-3  
0  
-90  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,645  
122,482  
8,484  
6,041  
12,045