Công ty Cổ phần Simco Sông Đà (SDA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dịch vụ hỗ trợ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
817  
-35,936  
7,366  
8,898  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
8,353  
1,999  
1,995  
2,072  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-1,950  
5,836  
6,258  
8,231  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
14  
94  
2,550  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
498  
-52,713  
-9,864  
-425  
Chi phí lãi vay
0  
1,614  
3,912  
4,517  
2,116  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
39,278  
23  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
9,346  
-37,529  
12,845  
20,892  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-164  
133,418  
-97,635  
-12,141  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
-10,148  
3,596  
6,976  
22,246  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
12,583  
-8,677  
-6,409  
-7,801  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-55  
-205  
518  
467  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
4,200  
14,739  
-18,939  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,645  
-4,167  
-4,391  
-433  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-200  
-2,258  
-1,090  
-2,465  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,713  
1,043  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1  
-1,962  
-681  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
6,806  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-13,169  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-6,753  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-203  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-225  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
98,256  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-78,392  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,321  
13,918  
98,916  
-108,376  
21,126  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-1,062  
-22,216  
-47,267  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
20  
600  
689  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-350  
-548  
-400  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
948  
0  
2,598  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-15,490  
-161,180  
0  
-3,289  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,258  
64,000  
52,844  
920  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
435  
1,303  
3,297  
3,316  
542  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
435  
-10,909  
-93,747  
34,086  
-46,897  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
87,355  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,025  
8,986  
6,519  
160,711  
39,102  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-9,147  
-11,865  
-132,181  
-60,138  
-10,889  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5,122  
-2,880  
-125,662  
187,928  
28,214  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,634  
129  
-120,494  
113,637  
2,443  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,739  
1,624  
122,118  
8,484  
6,041  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-14  
0  
-3  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,374  
1,739  
1,624  
122,118  
8,484