Công ty Cổ phần Sông Đà 9 (SD9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
106,152  
94,649  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
105,744  
107,126  
75,626  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,350  
-15,743  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
776  
722  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-22,191  
-572  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
84,701  
105,943  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
285,532  
292,125  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,843  
-86,934  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
212,829  
-44,224  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-189,913  
-4,781  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
6,382  
7,056  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
405  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-89,846  
-108,857  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-24,347  
-24,113  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
14,699  
6,792  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10,772  
-6,395  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,130,571  
1,082,582  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-585,002  
-661,772  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-147,442  
-129,998  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-126,750  
-134,663  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-27,094  
-5,759  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
48,709  
135,147  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-161,870  
-225,241  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
232,811  
30,669  
131,121  
60,295  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,553  
-134,547  
-68,217  
-84,115  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20,108  
2,611  
136  
2,646  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-2,189  
-200  
-4,805  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
200  
900  
2,400  
7,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-411  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,068  
61,860  
2,957  
1,888  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,256  
1,040  
771  
1,131  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
22,079  
-70,325  
-62,153  
-76,665  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
804,870  
897,264  
827,843  
685,480  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,001,551  
-848,703  
-815,421  
-689,385  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-36,680  
-30,566  
-29,250  
-35,100  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-233,360  
17,995  
-16,829  
-39,004  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
21,529  
-21,662  
52,139  
-55,375  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
104,041  
125,702  
73,563  
128,937  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
125,569  
104,041  
125,702  
73,563