Công ty Cổ phần Sông Đà 9 (SD9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
80,457  
48,487  
106,152  
94,649  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
83,899  
94,330  
105,744  
107,126  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,881  
34,048  
10,350  
-15,743  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
776  
722  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-25,029  
-11,168  
-22,191  
-572  
 
Chi phí lãi vay
65,820  
66,902  
84,701  
105,943  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
203,266  
232,600  
285,532  
292,125  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-117,074  
-9,515  
27,843  
-86,934  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
67,898  
-35,895  
212,829  
-44,224  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-16,074  
-25,701  
-189,913  
-4,781  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,721  
-3,644  
6,382  
7,056  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
405  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-65,249  
-66,749  
-89,846  
-108,857  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,941  
-6,036  
-24,347  
-24,113  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
876  
14,699  
6,792  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,344  
-18,420  
-10,772  
-6,395  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
47,762  
67,515  
232,811  
30,669  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-99,036  
-58,535  
-3,553  
-134,547  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
9,432  
20,108  
2,611  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,189  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
200  
900  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
56,417  
0  
4,068  
61,860  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,215  
614  
1,256  
1,040  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,404  
-48,489  
22,079  
-70,325  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
7  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
713,628  
600,192  
804,870  
897,264  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-691,051  
-663,769  
-1,001,551  
-848,703  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,964  
0  
-36,680  
-30,566  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,387  
-63,570  
-233,360  
17,995  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,971  
-44,545  
21,529  
-21,662  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
81,025  
125,569  
104,041  
125,702  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
85,995  
81,025  
125,569  
104,041