Công ty Cổ phần Sông Đà 9 (SD9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
57,445  
80,457  
48,487  
106,152  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
78,378  
83,899  
94,330  
105,744  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-19,203  
-1,881  
34,048  
10,350  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
75  
0  
0  
776  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4  
-25,029  
-11,168  
-22,191  
 
Chi phí lãi vay
57,101  
65,820  
66,902  
84,701  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
173,794  
203,266  
232,600  
285,532  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-89,437  
-117,074  
-9,515  
27,843  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,161  
67,898  
-35,895  
212,829  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
278,815  
-16,074  
-25,701  
-189,913  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,065  
-4,721  
-3,644  
6,382  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
405  
 
Tiền lãi vay đã trả
-57,485  
-65,249  
-66,749  
-89,846  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,246  
-11,941  
-6,036  
-24,347  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
876  
14,699  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,602  
-8,344  
-18,420  
-10,772  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
279,613  
47,762  
67,515  
232,811  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-227,314  
-99,036  
-58,535  
-3,553  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
9,432  
20,108  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-8,500  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
200  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,004  
56,417  
0  
4,068  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1,215  
614  
1,256  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-234,810  
-41,404  
-48,489  
22,079  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
7  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
782,088  
713,628  
600,192  
804,870  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-763,638  
-691,051  
-663,769  
-1,001,551  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-17,493  
-23,964  
0  
-36,680  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
957  
-1,387  
-63,570  
-233,360  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
45,759  
4,971  
-44,545  
21,529  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
85,995  
81,025  
125,569  
104,041  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
131,757  
85,995  
81,025  
125,569