Công ty Cổ phần Sông Đà 9 (SD9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
48,487  
106,152  
94,649  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
94,330  
105,744  
107,126  
75,626  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
34,048  
10,350  
-15,743  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
776  
722  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,168  
-22,191  
-572  
0  
0  
Chi phí lãi vay
66,902  
84,701  
105,943  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
232,600  
285,532  
292,125  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,515  
27,843  
-86,934  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-35,895  
212,829  
-44,224  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-25,701  
-189,913  
-4,781  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,644  
6,382  
7,056  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
405  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-66,749  
-89,846  
-108,857  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,036  
-24,347  
-24,113  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
876  
14,699  
6,792  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-18,420  
-10,772  
-6,395  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,130,571  
1,082,582  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-585,002  
-661,772  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-147,442  
-129,998  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-126,750  
-134,663  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-27,094  
-5,759  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
48,709  
135,147  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-161,870  
-225,241  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
67,515  
232,811  
30,669  
131,121  
60,295  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-58,535  
-3,553  
-134,547  
-68,217  
-84,115  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9,432  
20,108  
2,611  
136  
2,646  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-2,189  
-200  
-4,805  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
200  
900  
2,400  
7,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-411  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
4,068  
61,860  
2,957  
1,888  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
614  
1,256  
1,040  
771  
1,131  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-48,489  
22,079  
-70,325  
-62,153  
-76,665  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
7  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
600,192  
804,870  
897,264  
827,843  
685,480  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-663,769  
-1,001,551  
-848,703  
-815,421  
-689,385  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-36,680  
-30,566  
-29,250  
-35,100  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-63,570  
-233,360  
17,995  
-16,829  
-39,004  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-44,545  
21,529  
-21,662  
52,139  
-55,375  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
125,569  
104,041  
125,702  
73,563  
128,937  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
81,025  
125,569  
104,041  
125,702  
73,563