Công ty Cổ phần Sông Đà 9 (SD9: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
81,448  
48,487  
106,152  
94,649  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
83,844  
94,330  
105,744  
107,126  
75,626  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,881  
34,048  
10,350  
-15,743  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-102  
0  
776  
722  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-25,028  
-11,168  
-22,191  
-572  
0  
Chi phí lãi vay
65,793  
66,902  
84,701  
105,943  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
204,074  
232,600  
285,532  
292,125  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-139,619  
-9,515  
27,843  
-86,934  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
67,932  
-35,895  
212,829  
-44,224  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,159  
-25,701  
-189,913  
-4,781  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,883  
-3,644  
6,382  
7,056  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
405  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-64,904  
-66,749  
-89,846  
-108,857  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,698  
-6,036  
-24,347  
-24,113  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
10,416  
876  
14,699  
6,792  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,581  
-18,420  
-10,772  
-6,395  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
1,130,571  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
-585,002  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
-147,442  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-126,750  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
-27,094  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
48,709  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-161,870  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
41,579  
67,515  
232,811  
30,669  
131,121  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-92,928  
-58,535  
-3,553  
-134,547  
-68,217  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
9,432  
20,108  
2,611  
136  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-2,189  
-200  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
200  
900  
2,400  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
56,417  
0  
4,068  
61,860  
2,957  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,215  
614  
1,256  
1,040  
771  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,296  
-48,489  
22,079  
-70,325  
-62,153  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
7  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
713,702  
600,192  
804,870  
897,264  
827,843  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-691,051  
-663,769  
-1,001,551  
-848,703  
-815,421  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,964  
0  
-36,680  
-30,566  
-29,250  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,313  
-63,570  
-233,360  
17,995  
-16,829  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,971  
-44,545  
21,529  
-21,662  
52,139  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
81,025  
125,569  
104,041  
125,702  
73,563  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
85,995  
81,025  
125,569  
104,041  
125,702