Công ty Cổ phần Sông Đà 8 (SD8: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2013 2012 2011 2010
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
46,079  
238,915  
348,122  
279,219  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-23,190  
-196,741  
-247,440  
-227,836  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-15,314  
-34,797  
-42,987  
-37,332  
 
Tiền chi trả lãi vay
-792  
-14,006  
-24,154  
-11,659  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-30  
-73  
-104  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
611  
2,617  
7,297  
6,173  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,978  
-8,242  
-14,185  
-11,635  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,416  
-12,285  
26,580  
-3,174  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-487  
-10,657  
-29,344  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
26,035  
8,621  
1,085  
16,703  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-400  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
144  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
13  
391  
78  
138  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
26,048  
8,669  
-9,494  
-12,403  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,885  
38,224  
160,824  
110,821  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-31,054  
-34,468  
-179,077  
-95,770  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-16  
0  
-168  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-29,169  
3,740  
-18,253  
14,883  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
295  
124  
-1,166  
-694  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
893  
768  
1,935  
2,628  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,187  
893  
768  
1,935