Công ty Cổ phần Sông Đà 7 (SD7: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-211,319  
-14,457  
9,617  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,200  
51,038  
49,589  
34,598  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
28,277  
1,145  
4,885  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
7,506  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
74,422  
3,179  
637  
0  
 
Chi phí lãi vay
16,667  
72,131  
61,717  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
-2  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-87,752  
120,542  
126,444  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
167,300  
-18,598  
57,597  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
43,478  
122,970  
-19,214  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-224,676  
-103,748  
-7,585  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,540  
20,800  
-5,434  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,793  
-71,281  
-57,129  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-102  
-830  
-1,891  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
20  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-66  
-1,598  
-2,013  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
675,200  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-430,725  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-96,321  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-52,984  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-737  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
41,331  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-32,490  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-115,071  
68,256  
90,796  
103,274  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-44,940  
-128,138  
-123,600  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,897  
21,365  
11,381  
11,214  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-685  
0  
-140  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
462  
0  
5,261  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-610  
-15,262  
0  
-11,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
185,300  
8,833  
23,005  
30,611  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
47  
431  
454  
5,411  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
186,634  
-29,797  
-93,298  
-82,242  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
16,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
146,431  
431,921  
459,010  
466,443  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-233,404  
-479,221  
-438,032  
-481,432  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1  
-18,756  
-4,270  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-70,974  
-66,056  
16,708  
-14,989  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
589  
-27,596  
14,206  
6,044  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
762  
35,551  
21,345  
15,302  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,351  
7,955  
35,551  
21,345