Công ty Cổ phần Sông Đà 6 (SD6: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
40,037  
60,892  
80,662  
91,548  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
36,533  
33,641  
35,874  
43,048  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
12,067  
-231  
19,241  
13,566  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-12,739  
-3,735  
-2,134  
-12,535  
Chi phí lãi vay
0  
42,097  
39,010  
39,904  
48,451  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
117,995  
129,577  
173,548  
184,078  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-133,251  
-43,646  
-208,562  
-16,590  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
22,119  
-103,486  
53,715  
-105,523  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-76,155  
56,991  
35,934  
-16,824  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
1,473  
13,411  
520  
25,847  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-42,097  
-39,010  
-39,904  
-49,176  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-10,360  
-7,552  
-22,323  
-28,071  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
59  
2,596  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-4,008  
-5,691  
-6,368  
-5,343  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
847,565  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-566,507  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-138,688  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-39,713  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,942  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
145,098  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-227,414  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
14,399  
-124,283  
594  
-13,381  
-9,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-184  
-2,561  
-14,816  
-3,567  
-52,359  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
670  
28,560  
4,642  
180  
564  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
440  
28,581  
16,550  
0  
53,162  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
109  
945  
501  
2,012  
947  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,035  
55,526  
6,877  
-1,374  
2,314  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
39,479  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
725,805  
871,224  
769,336  
764,041  
631,521  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-752,390  
-799,178  
-784,024  
-691,978  
-722,016  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-34,725  
-62,589  
-28,761  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-26,584  
72,045  
-49,413  
9,474  
-79,777  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,151  
3,289  
-41,942  
-5,282  
-86,469  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,883  
25,594  
67,536  
72,867  
159,336  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,732  
28,883  
25,594  
67,586  
72,867