Công ty Cổ phần Sông Đà 6 (SD6: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
60,892  
80,662  
91,548  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
33,641  
35,874  
43,048  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-231  
19,241  
13,566  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,735  
-2,134  
-12,535  
0  
 
Chi phí lãi vay
39,010  
39,904  
48,451  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
129,577  
173,548  
184,078  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-43,646  
-208,562  
-16,590  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-103,486  
53,715  
-105,523  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
56,991  
35,934  
-16,824  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
13,411  
520  
25,847  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-39,010  
-39,904  
-49,176  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,552  
-22,323  
-28,071  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
59  
2,596  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,691  
-6,368  
-5,343  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,049,092  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-589,967  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-166,399  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-61,791  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-5,777  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
86,569  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-295,907  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
594  
-13,381  
-9,006  
15,821  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-14,816  
-3,567  
-52,359  
-40,341  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,642  
180  
564  
4,248  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
16,550  
0  
53,162  
4,800  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
501  
2,012  
947  
446  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6,877  
-1,374  
2,314  
-30,847  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
39,479  
116,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
769,336  
764,041  
631,521  
805,655  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-784,024  
-691,978  
-722,016  
-751,645  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-620  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-34,725  
-62,589  
-28,761  
-28,836  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-49,413  
9,474  
-79,777  
140,554  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-41,942  
-5,282  
-86,469  
125,527  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
67,536  
72,867  
159,336  
33,809  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
25,594  
67,586  
72,867  
159,336