Công ty Cổ phần Sông Đà 5 (SD5: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
52,285  
55,523  
71,636  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
73,426  
131,569  
117,954  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-31,508  
279  
2,791  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-797  
3,913  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,830  
-5,570  
-3,805  
0  
 
Chi phí lãi vay
78,530  
81,406  
109,448  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
168,107  
267,120  
298,023  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
198,907  
-297,782  
50,257  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-15,628  
178,255  
34,590  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-117,919  
91,908  
-38,615  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,969  
12,546  
-16,236  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-80,295  
-82,026  
-110,575  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,708  
-21,215  
-19,693  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,648  
-6,919  
-3,910  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
1,663,023  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-1,460,366  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-99,938  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-129,390  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-11,963  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
819,369  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-841,576  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
133,849  
141,887  
193,842  
-60,841  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-81,114  
-159,630  
-71,816  
-343,492  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
13,838  
13,792  
5,891  
9,431  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-10,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
10,000  
0  
19,356  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
67  
174  
279  
329  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-67,209  
-135,664  
-65,647  
-324,376  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
97,092  
693  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,416,634  
1,889,149  
1,316,217  
1,668,396  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,465,583  
-1,841,329  
-1,531,307  
-1,268,208  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,972  
-46,804  
-26,904  
-21,567  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-74,921  
1,016  
-144,902  
379,314  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,281  
7,239  
-16,707  
-5,903  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,219  
11,980  
28,688  
34,591  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
102  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,039  
19,219  
11,980  
28,688