Công ty Cổ phần Sông Đà 5 (SD5: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
22,964  
33,718  
52,285  
55,523  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
79,246  
79,302  
73,426  
131,569  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11,180  
-734  
-31,508  
279  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
729  
3  
-797  
3,913  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,522  
-54,407  
-3,830  
-5,570  
 
Chi phí lãi vay
37,104  
50,474  
78,530  
81,406  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
149,701  
108,356  
168,107  
267,120  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-119,330  
-48,399  
198,907  
-297,782  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
62,557  
207,776  
-15,628  
178,255  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
384,670  
-203,172  
-117,919  
91,908  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
12,008  
12,581  
-2,969  
12,546  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-37,524  
-50,561  
-80,295  
-82,026  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,965  
-12,487  
-8,708  
-21,215  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,972  
-2,750  
-7,648  
-6,919  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
439,145  
11,344  
133,849  
141,887  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,294  
-29,775  
-81,114  
-159,630  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
916  
7,223  
13,838  
13,792  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
990  
228,780  
0  
10,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
769  
65  
67  
174  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,380  
206,293  
-67,209  
-135,664  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
838,147  
1,051,876  
1,416,634  
1,889,149  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,179,704  
-1,229,965  
-1,465,583  
-1,841,329  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-10,400  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-41,554  
-6,444  
-25,972  
-46,804  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-393,511  
-184,532  
-74,921  
1,016  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
47,014  
33,105  
-8,281  
7,239  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,563  
10,303  
19,219  
11,980  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-102  
156  
102  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
90,475  
43,563  
11,039  
19,219