Công ty Cổ phần Sông Đà 4 (SD4: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,094  
30,779  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
25,943  
24,767  
24,744  
39,385  
25,454  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-104  
3,013  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-192  
767  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-478  
-807  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
47,884  
41,569  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
107,147  
100,089  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-140,088  
-99,403  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-42,249  
-43,729  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
49,865  
39,217  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,386  
-13,872  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-46,579  
-40,755  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,239  
-6,870  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,173  
-2,093  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
725,878  
899,257  
476,402  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-705,782  
-771,564  
-413,293  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-100,994  
-95,950  
-73,391  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-32,660  
-48,937  
-23,290  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-8,712  
-896  
-2,685  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
138,331  
6,813  
3,737  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-48,884  
-13,325  
-8,930  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-88,701  
-67,416  
-32,824  
-24,603  
-41,451  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-17,456  
-40,346  
-19,467  
-4,799  
-15,374  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,130  
423  
508  
0  
891  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-3,529  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
-663  
102  
176  
96  
95  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,989  
-39,822  
-18,784  
-8,231  
-14,388  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
737,112  
602,297  
531,445  
415,997  
236,930  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-632,675  
-519,517  
-439,948  
-350,535  
-184,669  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-22,803  
-8,103  
-15,186  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
104,437  
59,977  
83,394  
50,277  
52,261  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
746  
-47,261  
31,786  
17,443  
-3,577  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,539  
59,800  
28,014  
10,571  
14,148  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,285  
12,539  
59,800  
28,014  
10,571