Công ty Cổ phần Sông Đà 4 (SD4: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,744  
39,385  
25,454  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
725,878  
899,257  
476,402  
442,693  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-705,782  
-771,564  
-413,293  
-341,911  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-100,994  
-95,950  
-73,391  
-59,071  
 
Tiền chi trả lãi vay
-32,660  
-48,937  
-23,290  
-32,365  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-8,712  
-896  
-2,685  
-348  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
138,331  
6,813  
3,737  
9,084  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-48,884  
-13,325  
-8,930  
-6,553  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-32,824  
-24,603  
-41,451  
11,530  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,467  
-4,799  
-15,374  
-44,693  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
508  
0  
891  
973  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-3,529  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-122  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
131  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
176  
96  
95  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,784  
-8,231  
-14,388  
-43,711  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
531,445  
415,997  
236,930  
185,081  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-439,948  
-350,535  
-184,669  
-194,756  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,103  
-15,186  
0  
-10,300  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
83,394  
50,277  
52,261  
-19,975  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
31,786  
17,443  
-3,577  
-52,156  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
28,014  
10,571  
14,148  
66,305  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
59,800  
28,014  
10,571  
14,148