Công ty Cổ phần Sông Đà 4 (SD4: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
30,779  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
24,767  
24,744  
39,385  
25,454  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,013  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
767  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-807  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
41,569  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
100,089  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-99,403  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-43,729  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
39,217  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-13,872  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-40,755  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,870  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,093  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
725,878  
899,257  
476,402  
442,693  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-705,782  
-771,564  
-413,293  
-341,911  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-100,994  
-95,950  
-73,391  
-59,071  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-32,660  
-48,937  
-23,290  
-32,365  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-8,712  
-896  
-2,685  
-348  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
138,331  
6,813  
3,737  
9,084  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-48,884  
-13,325  
-8,930  
-6,553  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-67,416  
-32,824  
-24,603  
-41,451  
11,530  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-40,346  
-19,467  
-4,799  
-15,374  
-44,693  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
423  
508  
0  
891  
973  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-3,529  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-122  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
131  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
102  
176  
96  
95  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-39,822  
-18,784  
-8,231  
-14,388  
-43,711  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
602,297  
531,445  
415,997  
236,930  
185,081  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-519,517  
-439,948  
-350,535  
-184,669  
-194,756  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-22,803  
-8,103  
-15,186  
0  
-10,300  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
59,977  
83,394  
50,277  
52,261  
-19,975  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-47,261  
31,786  
17,443  
-3,577  
-52,156  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,800  
28,014  
10,571  
14,148  
66,305  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-1  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,539  
59,800  
28,014  
10,571  
14,148