Công ty Cổ phần Sông Đà 3 (SD3: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,122  
14,162  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
39,613  
11,676  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-599  
3,282  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-235  
392  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14  
-138  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
74,994  
29,021  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
125,881  
58,394  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,516  
-63,931  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,576  
-7,252  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-84,448  
-228,379  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-6,905  
4,155  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-38,866  
-21,984  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,805  
-2,433  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,412  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-204  
-170  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
466,320  
371,856  
189,559  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-467,510  
-340,780  
-163,744  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-73,795  
-52,461  
-29,728  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-21,844  
-13,135  
-21,744  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-808  
-506  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
231,184  
2,634  
17,143  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-270,618  
-12,838  
-25,042  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-19,026  
-261,600  
-137,072  
-45,229  
-33,556  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-63,994  
-67,693  
-94,279  
-89,948  
-198  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
533  
173  
709  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
5,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
355  
334  
407  
420  
355  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-54,640  
-62,360  
-93,339  
-89,356  
866  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
507,458  
604,316  
438,002  
151,819  
133,692  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-432,855  
-321,387  
-167,728  
-51,323  
-59,490  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-151  
-7,810  
0  
0  
-12,709  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
74,453  
275,119  
270,273  
100,496  
61,493  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
787  
-48,841  
39,862  
-34,088  
28,803  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,258  
61,098  
21,236  
55,324  
26,521  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
129  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,174  
12,258  
61,098  
21,236  
55,324