Công ty Cổ phần Sông Đà 2 (SD2: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,666  
16,378  
15,618  
10,679  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,197  
12,073  
13,161  
13,272  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
10,558  
-28  
-10,079  
-221  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
58  
418  
2,129  
276  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-49,761  
-3,554  
-2,906  
-2,262  
 
Chi phí lãi vay
21,998  
20,194  
20,315  
18,609  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
716  
45,480  
38,237  
40,353  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
73,733  
-67,985  
2,630  
-62,765  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
39,570  
48,474  
-6,720  
2,629  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-91,955  
-11,564  
-8,329  
-6,241  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,910  
-10,686  
1,778  
-3,832  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
1,189  
0  
12,000  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-21,998  
-20,194  
-20,315  
-18,609  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,389  
-3,665  
-12,098  
-7,455  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
119  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,032  
-1,827  
-20,769  
-1,943  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-2,255  
-21,846  
-13,585  
-57,864  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,225  
-9,729  
-29,851  
-29,131  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
16,611  
6,346  
1,443  
103  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
39,720  
0  
0  
-14,100  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
14,100  
6,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-60  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
2,948  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
69  
367  
1,462  
2,036  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
54,175  
-3,016  
-12,905  
-32,143  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
475,242  
507,258  
392,446  
357,384  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-517,279  
-514,995  
-329,541  
-244,943  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,212  
-8,654  
-11,691  
-19,200  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-49,248  
-16,391  
51,214  
93,242  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,671  
-41,252  
24,725  
3,235  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
34,920  
76,172  
51,448  
48,213  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
37,592  
34,920  
76,172  
51,448