Công ty Cổ phần Sông Đà 2 (SD2: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,659  
15,618  
10,679  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,103  
13,161  
13,272  
15,906  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-107  
-10,079  
-221  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
418  
2,129  
276  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,646  
-2,906  
-2,262  
0  
0  
Chi phí lãi vay
20,194  
20,315  
18,609  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
46,620  
38,237  
40,353  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-71,544  
2,630  
-62,765  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
42,731  
-6,720  
2,629  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-15,469  
-8,329  
-6,241  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,686  
1,778  
-3,832  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
12,000  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-20,194  
-20,315  
-18,609  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
11  
-12,098  
-7,455  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,870  
-20,769  
-1,943  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
609,480  
300,449  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-480,780  
-201,594  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-76,830  
-74,822  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-21,466  
-21,307  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-7,563  
-3,013  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,389  
419,458  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-16,777  
-396,542  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-41,401  
-13,585  
-57,864  
7,453  
22,629  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-161  
-29,851  
-29,131  
-2,598  
-1,898  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,296  
1,443  
103  
0  
2,271  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-14,100  
-6,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
14,100  
6,000  
340  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-60  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
3,800  
0  
2,948  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,709  
1,462  
2,036  
620  
431  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,645  
-12,905  
-32,143  
-7,637  
804  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
518,953  
392,446  
357,384  
261,224  
213,606  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-526,272  
-329,541  
-244,943  
-258,969  
-209,555  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-177  
-11,691  
-19,200  
-18,000  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,496  
51,214  
93,242  
-15,745  
4,052  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-41,252  
24,725  
3,235  
-15,929  
27,485  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76,172  
51,448  
48,213  
64,142  
36,657  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,920  
76,172  
51,448  
48,213  
64,142