Công ty Cổ phần Sông Đà 2 (SD2: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
15,450  
15,618  
10,679  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,103  
13,161  
13,272  
15,906  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-28  
-10,079  
-221  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
418  
2,129  
276  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,554  
-2,906  
-2,262  
0  
 
Chi phí lãi vay
20,194  
20,315  
18,609  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
44,582  
38,237  
40,353  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-67,959  
2,630  
-62,765  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
48,474  
-6,720  
2,629  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-10,691  
-8,329  
-6,241  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-10,686  
1,778  
-3,832  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
12,000  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20,194  
-20,315  
-18,609  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-3,665  
-12,098  
-7,455  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
119  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,827  
-20,769  
-1,943  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
609,480  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-480,780  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-76,830  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-21,466  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-7,563  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
1,389  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-16,777  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,846  
-13,585  
-57,864  
7,453  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-9,729  
-29,851  
-29,131  
-2,598  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,346  
1,443  
103  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-14,100  
-6,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
14,100  
6,000  
340  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-60  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,948  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
367  
1,462  
2,036  
620  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,016  
-12,905  
-32,143  
-7,637  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
507,258  
392,446  
357,384  
261,224  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-514,995  
-329,541  
-244,943  
-258,969  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,654  
-11,691  
-19,200  
-18,000  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,391  
51,214  
93,242  
-15,745  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-41,252  
24,725  
3,235  
-15,929  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76,172  
51,448  
48,213  
64,142  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,920  
76,172  
51,448  
48,213