Công ty Cổ phần Sông Đà 1 (SD1: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,285  
-25,142  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,159  
1,442  
1,632  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,733  
-12,914  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
11,357  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
324  
3,789  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,502  
-21,469  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-17,178  
8,211  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,238  
5,174  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,600  
7,962  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,945  
-4,577  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-45  
-335  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10  
-41  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
22,267  
48,488  
53,426  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-6,937  
-18,374  
-16,960  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-4,388  
-1,883  
-2,908  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-640  
-582  
-2,441  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-75  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
5,095  
52,594  
33,257  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-16,709  
-76,813  
-68,799  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
10,575  
-5,075  
-1,313  
3,355  
-4,425  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
0  
6,305  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
8,656  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
390  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
2,839  
0  
400  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
16  
214  
247  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
0  
2,839  
406  
6,919  
8,903  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,578  
5,761  
7,455  
3,790  
18,336  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-22,167  
-3,523  
-7,715  
-13,000  
-23,943  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,589  
2,238  
-260  
-9,210  
-5,607  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-15  
3  
-1,167  
1,064  
-1,129  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
25  
23  
1,202  
138  
1,361  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
-94  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11  
25  
36  
1,202  
138