Công ty Cổ phần Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn (SCS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
384,439  
275,356  
155,397  
96,432  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
55,871  
54,429  
54,107  
53,982  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-50  
0  
0  
50  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
74  
297  
4,584  
1,383  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,943  
-1,203  
-280  
-135  
 
Chi phí lãi vay
3,591  
12,562  
22,675  
37,309  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
438,982  
341,440  
236,483  
189,021  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,487  
-10,365  
-28,580  
-4,308  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
306  
-4  
0  
587  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-26,267  
15,459  
18,695  
-12,074  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,059  
2,914  
4,882  
3,275  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,685  
-12,116  
-23,088  
-37,658  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-30,211  
-38,484  
-18,316  
-27  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
6  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,000  
-2,735  
-1,600  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
374,671  
296,110  
188,475  
138,821  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,383  
-12,467  
-1,441  
-4,386  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-242,000  
-10,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
128,000  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,063  
1,203  
280  
135  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-115,320  
-21,264  
-1,160  
-4,251  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,337  
4,800  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
104,668  
15,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-47,631  
-55,186  
-223,465  
-135,990  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-23,999  
-12,000  
-12,000  
-7,000  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-237,261  
-143,143  
-50,963  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-303,554  
-205,529  
-181,759  
-127,990  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-44,203  
69,317  
5,555  
6,580  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
91,576  
22,167  
16,582  
10,004  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-59  
92  
30  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
47,314  
91,576  
22,167  
16,582