Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (SCR: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
346,382  
275,177  
223,808  
195,376  
56,409  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,713  
9,771  
6,938  
19,127  
48,305  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-43  
-31  
14,708  
8,283  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-209,262  
-91  
-1,416  
5  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-117,330  
35,341  
-70,722  
-14,803  
-11,980  
Chi phí lãi vay
141,145  
127,990  
38,664  
36,272  
116,883  
Thu lãi và cổ tức
0  
-118,809  
-65,308  
-45,731  
-64,338  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
382,910  
120,166  
133,257  
203,532  
153,567  
Tăng, giảm các khoản phải thu
564,696  
-884,427  
-622,770  
17,292  
-124,694  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-46,072  
-384,296  
-812,149  
23,551  
419,885  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
330,346  
1,153,794  
1,610,457  
568,665  
-211,078  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,195  
-23,236  
-2,659  
5,452  
-3,152  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-144,410  
-168,488  
-78,673  
-193,667  
-107,942  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-65,504  
-93,751  
-40,956  
-29,851  
-25,469  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,857  
-12,195  
-13,111  
-6,132  
-4,226  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,011,914  
-292,433  
173,397  
588,842  
96,891  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-621,579  
-206,839  
-15,039  
-443  
-6,573  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15,885  
39,000  
91  
6,559  
5,274  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,638,195  
-2,870,630  
-1,141,979  
-1,104,542  
-304,989  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,141,761  
2,496,645  
794,103  
1,114,673  
199,810  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-832,028  
-567,944  
-215,680  
-173,730  
-51,890  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
11,018  
239,274  
14,775  
723,808  
108,167  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
149,917  
55,327  
40,003  
49,363  
51,371  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,773,221  
-815,168  
-523,726  
615,688  
1,170  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
806,265  
119,000  
26,557  
500,169  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
-474  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
926,267  
2,832,379  
3,112,436  
1,543,822  
770,206  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-917,155  
-2,189,912  
-2,484,638  
-3,139,082  
-942,845  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-262  
-262  
-262  
-262  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
815,115  
761,205  
654,092  
-1,095,828  
-172,639  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
53,808  
-346,396  
303,764  
108,702  
-74,577  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
104,437  
450,833  
147,069  
38,367  
112,944  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
158,245  
104,437  
450,833  
147,069  
38,367