Công ty Cổ phần Địa ốc Sài Gòn Thương Tín (SCR: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
195,376  
56,409  
72,251  
115,707  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
19,127  
48,305  
45,452  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
14,708  
8,283  
7,112  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
4,299  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
-1,416  
5  
239  
353  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-14,803  
-11,980  
-175,150  
-248,937  
Chi phí lãi vay
0  
36,272  
116,883  
175,385  
214,178  
Thu lãi và cổ tức
0  
-45,731  
-64,338  
-73,709  
-76,671  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
203,532  
153,567  
55,879  
19,150  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
17,292  
-124,694  
19,332  
1,151,554  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
23,551  
419,885  
610,659  
-399,961  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
568,665  
-211,078  
-407,105  
-287,965  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
5,452  
-3,152  
22,547  
-26,494  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-193,667  
-107,942  
-213,529  
-227,949  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-29,851  
-25,469  
-18,323  
-15,738  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
8,483  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-6,132  
-4,226  
-3,807  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,828,873  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,108,918  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-154,434  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-77,917  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-42,788  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,140,674  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-957,857  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
627,635  
588,842  
96,891  
74,136  
212,597  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-443  
-6,573  
-17,800  
-13,541  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
6,559  
5,274  
22,949  
9,434  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,614,400  
-1,104,542  
-304,989  
-87,295  
-1,025,997  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,007,129  
1,114,673  
199,810  
28,844  
602,350  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-100,339  
-173,730  
-51,890  
-36,245  
-74,389  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
723,808  
108,167  
174,441  
505,475  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
31,750  
49,363  
51,371  
50,629  
58,678  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-675,860  
615,688  
1,170  
135,523  
62,010  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,000  
500,169  
0  
0  
60  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-474  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,782,795  
1,543,822  
770,206  
901,818  
4,355,822  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,420,562  
-3,139,082  
-942,845  
-1,069,435  
-4,593,828  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-262  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,244  
0  
0  
0  
-10  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
351,990  
-1,095,828  
-172,639  
-167,617  
-237,956  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
303,764  
108,702  
-74,577  
42,042  
36,651  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
147,069  
38,367  
112,944  
70,902  
34,252  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
450,833  
147,069  
38,367  
112,944  
70,902