Công ty Cổ phần Sông Đà Cao Cường (SCL: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-14,105  
-9,999  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,776  
12,537  
4,660  
7,267  
16,029  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
575  
4,848  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
12  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
33  
-44  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
2,747  
5,880  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,037  
13,222  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,561  
-20,595  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
7,261  
50,535  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,845  
-7,271  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
234  
278  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,698  
-5,980  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-16  
-396  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-816  
-608  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
163,131  
149,758  
212,571  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-133,556  
-93,698  
-153,582  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-11,970  
-16,822  
-15,380  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-4,830  
-7,958  
-10,249  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-88  
-666  
-2,055  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
9,173  
415  
53  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-9,644  
-12,127  
-9,367  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
7,717  
29,185  
12,216  
18,902  
21,990  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,407  
-3,365  
-38  
-5,524  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-70  
0  
-8,400  
0  
-800  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
64  
44  
50  
26  
35  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,414  
-3,320  
-8,388  
-5,498  
-765  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
30,005  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
38,907  
69,621  
122,130  
120,778  
132,882  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-53,167  
-99,523  
-146,110  
-128,434  
-144,526  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-85  
-27  
0  
-12,533  
-3,929  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,345  
-29,928  
6,025  
-20,189  
-15,573  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-8,041  
-4,064  
9,853  
-6,784  
5,652  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
9,308  
13,372  
3,518  
10,302  
4,649  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,267  
9,308  
13,372  
3,518  
10,302