Công ty Cổ phần Xi măng Sài Sơn (SCJ: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-1,947  
-5,034  
27,638  
7,556  
-11,852  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,834  
21,101  
20,047  
17,707  
17,508  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
2,557  
0  
116  
-2  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-5,161  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,270  
-1,887  
-5,067  
-6,399  
-6,470  
Chi phí lãi vay
11,215  
11,938  
16,439  
20,830  
28,104  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,832  
23,513  
59,058  
39,810  
27,287  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-57,075  
2,142  
19,410  
-2,793  
16,303  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,611  
7,566  
-1,769  
-10,177  
389  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
57,700  
-18,899  
-7,547  
8,310  
-25,970  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,258  
59  
896  
-3,711  
-553  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,215  
-12,313  
-16,243  
-20,956  
-33,944  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-5,059  
-1,042  
-7,411  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
5,600  
4  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-40,072  
-2,054  
-1,737  
-654  
-6,910  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-14,961  
-5,044  
51,026  
8,016  
-23,394  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,787  
-7,286  
-10,911  
-1,695  
-5,119  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
35  
1,070  
1,785  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-7,769  
-7,000  
0  
-400  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
7,000  
0  
70  
570  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1,860  
5,045  
9,902  
89  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,787  
-6,196  
-12,831  
9,347  
-3,075  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
199,349  
144,297  
221,659  
207,061  
190,826  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-178,493  
-137,085  
-236,991  
-227,788  
-149,853  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-13,661  
-9,757  
0  
-9,758  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
20,855  
-6,449  
-25,090  
-20,726  
31,214  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-893  
-17,689  
13,105  
-3,363  
4,746  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,015  
18,704  
5,598  
8,961  
4,216  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
121  
1,015  
18,704  
5,598  
8,961