Công ty Cổ phần Xây dựng và Đầu tư Sông Đà 9 (SCI: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,921  
18,123  
11,171  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,494  
9,597  
6,749  
5,612  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,955  
115  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,286  
-510  
-97  
0  
0  
Chi phí lãi vay
13,219  
10,723  
6,574  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,303  
38,049  
24,397  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-54,930  
-12,324  
-27,865  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-61,259  
-36,172  
-30,901  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
85,786  
11,743  
40,904  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,090  
-2,422  
-1,611  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
18,287  
-18,287  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-13,031  
-10,687  
-6,556  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,432  
-2,473  
-4,579  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
150  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-672  
-1,047  
-657  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
154,577  
150,045  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-123,881  
-129,151  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-16,807  
-17,066  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-6,138  
-4,727  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,631  
-136  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
558  
1,332  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-15,211  
-8,630  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
962  
-33,471  
-6,867  
-8,533  
-8,334  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-60,565  
-34,098  
-24,781  
-6,130  
-5,008  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
227  
83  
0  
507  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-20,000  
-250  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
343  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,187  
454  
35  
135  
251  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-78,378  
-33,666  
-24,662  
-5,995  
-3,907  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
45,000  
0  
0  
805  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
371,848  
280,166  
174,348  
117,179  
68,971  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-252,830  
-256,053  
-142,888  
-93,016  
-53,982  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-2,450  
-3,372  
-1,896  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
119,018  
69,112  
29,010  
20,791  
13,898  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
41,602  
1,974  
-2,520  
6,263  
1,658  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
17,799  
15,825  
18,345  
12,081  
10,424  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
59,402  
17,799  
15,825  
18,345  
12,081