Công ty cổ phần SCI E&C (SCI: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
19,215  
4,921  
18,123  
11,171  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
22,142  
14,494  
9,597  
6,749  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-139  
4,955  
115  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,465  
-3,286  
-510  
-97  
 
Chi phí lãi vay
22,904  
13,219  
10,723  
6,574  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
61,657  
34,303  
38,049  
24,397  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-122,308  
-54,930  
-12,324  
-27,865  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-66,881  
-61,259  
-36,172  
-30,901  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
157,526  
85,786  
11,743  
40,904  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
5,379  
-2,090  
-2,422  
-1,611  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
18,287  
-18,287  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-22,898  
-13,031  
-10,687  
-6,556  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,650  
-5,432  
-2,473  
-4,579  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
150  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-589  
-672  
-1,047  
-657  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
9,235  
962  
-33,471  
-6,867  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,574  
-60,565  
-34,098  
-24,781  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
240  
0  
227  
83  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-20,000  
-250  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,493  
2,187  
454  
35  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-27,842  
-78,378  
-33,666  
-24,662  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
45,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
694,994  
371,848  
280,166  
174,348  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-698,623  
-252,830  
-256,053  
-142,888  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-5,000  
0  
0  
-2,450  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,630  
119,018  
69,112  
29,010  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-27,236  
41,602  
1,974  
-2,520  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,402  
17,799  
15,825  
18,345  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
32,167  
59,402  
17,799  
15,825