Công ty Cổ phần Nước Giải khát Chương Dương (CDBECO) (SCD: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-2,731  
37,883  
33,031  
28,064  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,598  
3,850  
3,739  
2,532  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
302  
777  
-1,884  
-4,986  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
2  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,601  
-8,258  
-9,252  
-11,838  
 
Chi phí lãi vay
226  
0  
38  
322  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-5,206  
34,253  
25,670  
14,096  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
16,171  
-10,859  
26,923  
-76,980  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,011  
-1,633  
2,998  
17,117  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,240  
-1,386  
-23,116  
-515  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,257  
4  
9,490  
-15,457  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-226  
0  
-38  
-322  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,971  
-9,289  
-609  
-16,940  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
182  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,989  
-5,958  
-3,313  
-5,151  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-28,215  
5,132  
38,005  
-83,971  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-573  
-640  
-1,783  
-8,958  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,411  
0  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-263,800  
-369,900  
-230,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
310,800  
407,900  
205,000  
46,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,144  
0  
0  
2,250  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
6,847  
10,858  
12,223  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
53,572  
45,618  
-15,926  
51,515  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
20,000  
0  
8,000  
50,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-20,000  
0  
-8,000  
-50,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-21,190  
-12,716  
-13,559  
-12,716  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-21,190  
-12,716  
-13,559  
-12,716  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,166  
38,034  
8,520  
-45,172  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
58,778  
20,744  
12,222  
57,397  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
-2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
62,944  
58,778  
20,744  
12,222