Công ty Cổ phần Nước Giải khát Chương Dương (CDBECO) (SCD: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
37,883  
33,031  
28,064  
37,827  
33,049  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,850  
3,739  
2,532  
2,386  
2,007  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
777  
-1,884  
-4,986  
5,240  
439  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
2  
-1  
2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,258  
-9,252  
-11,838  
-12,765  
-15,119  
Chi phí lãi vay
0  
38  
322  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,253  
25,670  
14,096  
32,688  
20,378  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,859  
26,923  
-76,980  
11,722  
-1,302  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,633  
2,998  
17,117  
-136  
-3,620  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-1,386  
-23,116  
-515  
55,425  
-10,249  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4  
9,490  
-15,457  
221  
3,435  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-38  
-322  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,289  
-609  
-16,940  
-10,212  
-6,357  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
182  
712  
863  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-5,958  
-3,313  
-5,151  
-3,666  
-1,517  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
5,132  
38,005  
-83,971  
86,753  
1,631  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-640  
-1,783  
-8,958  
-4,881  
-4,068  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,411  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-369,900  
-230,000  
0  
-151,000  
-79,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
407,900  
205,000  
46,000  
79,000  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,250  
0  
10,042  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,847  
10,858  
12,223  
12,041  
11,252  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
45,618  
-15,926  
51,515  
-64,840  
-61,774  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
8,000  
50,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-8,000  
-50,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,716  
-13,559  
-12,716  
-12,711  
-12,716  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,716  
-13,559  
-12,716  
-12,711  
-12,716  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
38,034  
8,520  
-45,172  
9,201  
-72,859  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
20,744  
12,222  
57,397  
48,194  
121,053  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
-2  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
58,778  
20,744  
12,222  
57,397  
48,194