Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại Hưng Long Tỉnh Hòa Bình (SCC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-9,648  
-5,767  
 
-3,300  
-3,055  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
303  
686  
 
1,064  
1,173  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
664  
2,484  
 
0  
188  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,317  
-1,854  
 
-1,393  
-1,734  
Chi phí lãi vay
45  
0  
 
6  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-10,954  
-4,450  
 
-3,623  
-3,428  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,448  
4,113  
 
258  
4,363  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-358  
1,045  
 
3,937  
1,669  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
191  
-3,469  
 
-4,480  
-1,789  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-38  
176  
 
1,247  
-1,870  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-45  
0  
 
-6  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
 
0  
-436  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
-142  
-86  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-9,756  
-2,585  
 
-2,809  
-1,576  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-301  
0  
 
0  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
905  
0  
 
341  
1,013  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,800  
 
-1,522  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,222  
0  
 
3,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9,971  
0  
 
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
500  
0  
 
1,491  
864  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
12,296  
1,800  
 
3,310  
1,877  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,500  
0  
 
2,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,500  
0  
 
-2,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
2,540  
-785  
 
501  
301  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
450  
1,235  
 
1,981  
1,680  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,990  
450  
 
2,481  
1,981