Công ty Cổ phần Đầu tư thương mại Hưng Long Tỉnh Hòa Bình (SCC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-2,874  
-9,648  
-5,767  
 
-3,300  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
198  
303  
686  
 
1,064  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
156  
664  
2,484  
 
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,977  
-2,317  
-1,854  
 
-1,393  
Chi phí lãi vay
194  
45  
0  
 
6  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-4,304  
-10,954  
-4,450  
 
-3,623  
Tăng, giảm các khoản phải thu
276  
1,448  
4,113  
 
258  
Tăng, giảm hàng tồn kho
683  
-358  
1,045  
 
3,937  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,810  
191  
-3,469  
 
-4,480  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,519  
-38  
176  
 
1,247  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-419  
-45  
0  
 
-6  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2  
0  
0  
 
-142  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,475  
-9,756  
-2,585  
 
-2,809  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,437  
-301  
0  
 
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,970  
905  
0  
 
341  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
1,800  
 
-1,522  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
1,222  
0  
 
3,000  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
9,971  
0  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7  
500  
0  
 
1,491  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-17,460  
12,296  
1,800  
 
3,310  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
22,612  
2,500  
0  
 
2,000  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,325  
-2,500  
0  
 
-2,000  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
16,288  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,647  
2,540  
-785  
 
501  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,990  
450  
1,235  
 
1,981  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
343  
2,990  
450  
 
2,481